Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
5.80
X
3.55
2
1.68
Biến động tỷ lệ cược
- 1
5.80
- 1
6.40
Rise
10.34%
Tỷ lệ cược nhà
5.80
6.40
10 trận gần đây nhất
3W 2D 5L
0W 1D 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Apr FC | 34 | 19 | 11 | 4 | 50:28 | 68 |
| 9 | Bugesera FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 34:39 | 44 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.02
Bàn thắng trung bình
22.2
1.42
Bàn thua trung bình
20.8
Thông tin trận đấu
Địa điểmBugesera stadium (Nyamata, Rwanda)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AL Hilal (SDN) | 34 | 23 | 6 | 5 | 74:25 | 75 | LDDWW |
| 2 | Apr FC | 34 | 19 | 11 | 4 | 50:28 | 68 | WWWWL |
| 3 | Al-Merrikh (SDN) | 34 | 16 | 11 | 7 | 41:24 | 59 | LLDLL |
| 4 | Rayon Sports | 34 | 14 | 14 | 6 | 40:30 | 56 | DWDWL |
| 5 | Kiyovu | 34 | 13 | 14 | 7 | 34:21 | 53 | DDDWW |
| 6 | Police FC | 34 | 12 | 16 | 6 | 29:19 | 52 | WDDDD |
| 7 | Mukura | 34 | 12 | 11 | 11 | 36:38 | 47 | DLDWD |
| 8 | Marines FC Gisenyi | 34 | 12 | 9 | 13 | 47:43 | 45 | WDLLW |
| 9 | Bugesera FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 34:39 | 44 | WLDLL |
| 10 | Musanze | 34 | 11 | 10 | 13 | 38:37 | 43 | LDWDD |
| 11 | Gorilla FC | 34 | 10 | 10 | 14 | 31:42 | 40 | WLDLW |
| 12 | Gicumbi FC | 34 | 10 | 8 | 16 | 38:54 | 38 | LWLWL |
| 13 | Etincelles | 34 | 7 | 16 | 11 | 32:40 | 37 | WWWDL |
| 14 | AS Kigali | 34 | 8 | 11 | 15 | 27:39 | 35 | WLWLL |
| 15 | Gasogi United | 34 | 8 | 11 | 15 | 29:44 | 35 | LLDWD |
| 16 | Amagaju | 34 | 9 | 8 | 17 | 19:38 | 35 | DLWWL |
| 17 | AS Muhanga | 34 | 8 | 7 | 19 | 25:46 | 31 | LWDLW |
| 18 | Rutsiro FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 30:47 | 29 | LWLLD |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H


















