
Bugesera FC
Rwanda
Các trận đấu
Rwanda - Premier League26/12/2025FT
Bugesera FC
Police FC Rwanda
10
W
27/12/202516:30
Apr FC
Bugesera FC
Đã hủy
03/01/2026FT
Apr FC
Bugesera FC
21
L
11/01/2026FT
Etincelles FC
Bugesera FC
12
W
07/02/2026FT
Bugesera FC
Apr FC
22
D
14/02/2026FT
Bugesera FC
Gorilla FC
31
W
22/02/2026FT
Bugesera FC
Musanze
12
L
25/02/202613:00
Bugesera FC
AL Hilal (SDN)
Đã hủy
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gicumbi FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:2 | 9 | WWW?? |
| 2 | Etincelles | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | WWD?? |
| 3 | Amagaju | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | DLW?? |
| 4 | Apr FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:2 | 3 | W???? |
| 5 | AL Hilal (SDN) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | W???? |
| 6 | Mukura | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | LW??? |
| 7 | Marines FC Gisenyi | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | LW??? |
| 8 | Police FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | WL??? |
| 9 | Gorilla FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | LW??? |
| 10 | Musanze | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | LW??? |
| 11 | Kiyovu | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | WLL?? |
| 12 | Sunrise | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | DD??? |
| 13 | Rayon Sports | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | D???? |
| 14 | Al-Merrikh (SDN) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | D???? |
| 15 | Etoile de Lest | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | LDL?? |
| 16 | AS Kigali | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | LDL?? |
| 17 | Bugesera FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | L???? |
| 18 | Gasogi United | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | L???? |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu1
Bàn thắng ghi được0
Bàn thua1
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











