Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
85'41''
Luis Rioja
German Valera
83'42''
Juan Cruz
Oscar
83'37''
Seydouba Cisse
Julian Chicco
72'37''
Andre Almeida
Enzo Barrenechea
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.48
X
3.15
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.48
- 1
2.90
Rise
16.94%
Tỷ lệ cược nhà
2.48
2.90
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
3W 1D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Valencia | 38 | 11 | 13 | 14 | 44:54 | 46 |
| 18 | Leganes | 38 | 9 | 13 | 16 | 39:56 | 40 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.0
Bàn thắng trung bình
0.8
0.8
Bàn thua trung bình
2.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiQuintero Gonzalez, Alejandro

Địa điểmEstadio Municipal de Butarque (Leganes, Spain)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
4
Tổng số cú sút
4
0
Sút trúng đích
1
3
Sút ra ngoài
2
1
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
0
14
Phạm lỗi
14
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
9
Việt vị
1
13
Ném biên
20
1
Chấn thương
0
4
Thay người
4
15
Sút phạt
23
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 28 | 4 | 6 | 102:39 | 88 | WLWWW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 26 | 6 | 6 | 78:38 | 84 | WWWLW |
| 3 | Atletico | 38 | 22 | 10 | 6 | 68:30 | 76 | WWLWD |
| 4 | Bilbao | 38 | 19 | 13 | 6 | 54:29 | 70 | LWWWD |
| 5 | Villarreal | 38 | 20 | 10 | 8 | 71:51 | 70 | WWWWW |
| 6 | Real Betis | 38 | 16 | 12 | 10 | 57:50 | 60 | DLDDW |
| 7 | Celta Vigo | 38 | 16 | 7 | 15 | 59:57 | 55 | WLWWL |
| 8 | Vallecano | 38 | 13 | 13 | 12 | 41:45 | 52 | DWDWW |
| 9 | Osasuna | 38 | 12 | 16 | 10 | 48:52 | 52 | DWWDL |
| 10 | Mallorca | 38 | 13 | 9 | 16 | 35:44 | 48 | DLLWL |
| 11 | Real Sociedad | 38 | 13 | 7 | 18 | 35:46 | 46 | LWLLD |
| 12 | Valencia | 38 | 11 | 13 | 14 | 44:54 | 46 | DLLWW |
| 13 | Getafe | 38 | 11 | 9 | 18 | 34:39 | 42 | LWLLL |
| 14 | Espanyol | 38 | 11 | 9 | 18 | 40:51 | 42 | WLLLL |
| 15 | Alaves | 38 | 10 | 12 | 16 | 38:48 | 42 | DWWLD |
| 16 | Girona | 38 | 11 | 8 | 19 | 44:60 | 41 | LLWLW |
| 17 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 42:55 | 41 | LLWLD |
| 18 | Leganes | 38 | 9 | 13 | 16 | 39:56 | 40 | WWLWD |
| 19 | Las Palmas | 38 | 8 | 8 | 22 | 40:61 | 32 | LLLLL |
| 20 | Valladolid | 38 | 4 | 4 | 30 | 26:90 | 16 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































