
CD Leganes
Spain
Các trận đấu
Spain - LALIGA HYPERMOTION21/03/2026FT
Leganes
Ceuta
52
W
28/03/2026FT
Malaga
Leganes
00
D
02/04/2026FT
Leganes
Zaragoza
11
D
05/04/2026FT
Almeria
Leganes
21
L
11/04/2026FT
Leganes
Albacete
21
W
17/04/2026FT
Las Palmas
Leganes
20
L
26/04/2026FT
Leganes
Andorra
04
L
01/05/2026FT
Deportivo De La Coruna
Leganes
21
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 5 | 4 | 1 | 0 | 7:2 | 13 | WWWDW |
| 2 | Eibar | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:3 | 12 | WWWWL |
| 3 | Mallorca | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:2 | 10 | WDWLW |
| 4 | Tenerife | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:3 | 10 | WDLWW |
| 5 | Las Palmas | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:6 | 10 | WDLWW |
| 6 | Almeria | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:4 | 9 | WWLLW |
| 7 | Oviedo | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:1 | 8 | WDWLD |
| 8 | Burgos | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:6 | 8 | WDDLW |
| 9 | Real Sociedad B | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:6 | 8 | WDDWL |
| 10 | Granada | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | 8 | DLWWD |
| 11 | Sabadell | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:4 | 8 | LWWDD |
| 12 | Leganes | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:3 | 8 | LDWWD |
| 13 | Girona | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:7 | 7 | LWWLD |
| 14 | Celta Fortuna | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:8 | 7 | LWLWD |
| 15 | Gijon | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:3 | 7 | LLWWD |
| 16 | Eldense | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | 5 | WDLDL |
| 17 | Valladolid | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:7 | 4 | LWDLL |
| 18 | Andorra | 5 | 1 | 0 | 4 | 8:10 | 3 | LLLLW |
| 19 | Cadiz | 5 | 0 | 3 | 2 | 5:7 | 3 | LLDDD |
| 20 | Cordoba | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:12 | 3 | LLLWL |
| 21 | Albacete | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:8 | 1 | DLLLL |
| 22 | Ceuta | 5 | 0 | 0 | 5 | 2:15 | 0 | LLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Ruben AlbesTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alvaro Morata213418983ESP
Ruben Pena73517065ESP
Alex Millan92718277ESP
Enric Franquesa152917467ESP
Juan Cruz102617971ESP
Naim Garcia112418075ESP
Alejandro San Cristobal Sanchez222918177ESP
Alfred Gothler-19--DNK
Andres Campos Bautista182417870ESP
Benjamin Pauwels182218176BEL
Suleiman El Haddadi322017572MAR
Unax del Cura4821183-ESPTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dani Rodriguez143817871ESP
Amadou Diawara242918375GIN
Javi Hernandez32818580ESP
Patrick Soko192917672CMR
Miguel Atienza2027186-ESP
Zico Buurmeester1024--NLD
Ismael Gharbi172218063TUN
Yassine Kechta82416558MAR
Carlos Guirao262317568ESPHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ignasi Miquel53418980ESP
Alvaro Tejero233017469ESP
Francisco Montero32718580ESP
Ruben Pulido Penas42618477ESP
Marvel Antolin22318175ESP
Sebastian Figueredo222517970URY
Lalo Aguilar62418882ESP
Lucas Macazaga282018380BOL
David Hamansenya2919181-ZMB
Beltran Auguste Paolucci2819--ESPThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Raúl Fernandez13819688ESP
Luca Zidane132818378DZA
Alex Gonzales3824--ESP
Nico Lozano3120--ESPCầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được3
Bàn thua3
Kiểm soát bóng45.8%
Kiến tạo2
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút42
Sút trúng đích17
Sút ra ngoài17
Phạt góc10
Phát bóng từ vạch vôi52
Sút phạt57
Phòng thủ
Việt vị13
Cản phá21
Chặn cú sút8
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi72
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
















