Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olimpia | 22 | 15 | 4 | 3 | 37:17 | 49 |
| 8 | Recoleta FC | 22 | 8 | 4 | 10 | 35:32 | 28 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
3
1.0
Bàn thắng trung bình
2.2
2.0
Bàn thua trung bình
0.6
Thông tin trận đấu
Địa điểmEstadio Roque F. Batelhana (Asuncion, Paraguay)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olimpia | 22 | 15 | 4 | 3 | 37:17 | 49 | WWWDW |
| 2 | Nacional | 22 | 10 | 9 | 3 | 31:22 | 39 | DWWLW |
| 3 | Cerro Porteno | 22 | 11 | 5 | 6 | 30:22 | 38 | LWDWW |
| 4 | Sportivo Ameliano | 22 | 8 | 9 | 5 | 27:21 | 33 | DDWWL |
| 5 | Trinidense | 22 | 8 | 8 | 6 | 30:24 | 32 | WLWLW |
| 6 | Libertad | 22 | 9 | 4 | 9 | 34:26 | 31 | DWWLD |
| 7 | Club Guarani | 22 | 7 | 8 | 7 | 27:23 | 29 | WWDWD |
| 8 | Recoleta FC | 22 | 8 | 4 | 10 | 35:32 | 28 | LLLLL |
| 9 | Rubio Nu | 22 | 6 | 5 | 11 | 15:26 | 23 | DLLLW |
| 10 | CS 2 de Mayo | 22 | 5 | 7 | 10 | 18:35 | 22 | DLLWD |
| 11 | Luqueno | 22 | 5 | 5 | 12 | 24:33 | 20 | LWLLD |
| 12 | San Lorenzo | 22 | 3 | 6 | 13 | 14:41 | 15 | LLLLL |
Copa Libertadores
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Đội hình xuất phát (trận trước)
Huấn luyện viên
H2H





































