Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
87'40''
Daniel Aceves
78'00''
Pedro Pedraza Reyna
Alan Bautista
77'42''
Owen de Jesus Gonzalez Ojeda
Alexei Dominguez Figueroa
77'40''
Oussama Idrissi
Sergio Hernandez
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.59
X
4.40
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.59
- 1
1.51
Drop
5.03%
Tỷ lệ cược nhà
1.59
1.51
10 trận gần đây nhất
7W 1D 2L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Juarez | 17 | 5 | 2 | 10 | 22:36 | 17 |
| 16 | Pachuca | 17 | 3 | 4 | 10 | 20:29 | 13 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.8
Bàn thắng trung bình
10.8
1.01
Bàn thua trung bình
2.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiCamacho Peregrina, Jorge Abraham

Địa điểmEstadio Hidalgo (Pachuca de Soto, Mexico)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
10
Tổng số cú sút
7
5
Sút trúng đích
2
4
Sút ra ngoài
4
1
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
5
4
Phạm lỗi
5
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
19
Ném biên
24
1
Chấn thương
1
5
Thay người
5
6
Sút phạt
5
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruz Azul | 17 | 13 | 3 | 1 | 39:12 | 42 | LDWLD |
| 2 | Toluca | 17 | 10 | 5 | 2 | 38:16 | 35 | LLWLD |
| 3 | Tigres | 17 | 10 | 4 | 3 | 25:15 | 34 | DLDWW |
| 4 | Pumas UNAM | 17 | 9 | 4 | 4 | 21:13 | 31 | LLWWD |
| 5 | Monterrey | 17 | 9 | 4 | 4 | 26:19 | 31 | DLWLW |
| 6 | San Luis | 17 | 9 | 3 | 5 | 27:19 | 30 | LWDWW |
| 7 | Tijuana de Caliente | 17 | 8 | 5 | 4 | 24:25 | 29 | LWWDW |
| 8 | America | 17 | 8 | 3 | 6 | 27:21 | 27 | DWWDW |
| 9 | Guadalajara | 17 | 7 | 4 | 6 | 24:15 | 25 | LLWDL |
| 10 | Atlas | 17 | 5 | 7 | 5 | 17:23 | 22 | LWDDL |
| 11 | Leon | 17 | 3 | 9 | 5 | 21:23 | 18 | LDDWD |
| 12 | Juarez | 17 | 5 | 2 | 10 | 22:36 | 17 | WDWLL |
| 13 | Necaxa | 17 | 3 | 6 | 8 | 20:26 | 15 | DDLLL |
| 14 | Mazatlan | 17 | 2 | 8 | 7 | 10:19 | 14 | LDLDW |
| 15 | Puebla | 17 | 4 | 2 | 11 | 17:31 | 14 | LLWLL |
| 16 | Pachuca | 17 | 3 | 4 | 10 | 20:29 | 13 | LLWLD |
| 17 | Queretaro | 17 | 3 | 3 | 11 | 13:31 | 12 | WLLLL |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 4 | 11 | 12:30 | 10 | LLLDD |
Playoffs
Qualification Playoffs
Đội hình
Xem thêm
H2H














































