Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Andreas Pereira
Layvin Kurzawa
90'00'' +2'52''
Harry Wilson
90'00''
Harrison Reed
Tom Cairney
90'00''
Aleksandar Mitrovic
Carlos Vinicius
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.52
X
4.30
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.52
- 1
1.59
Rise
4.61%
Tỷ lệ cược nhà
1.52
1.59
10 trận gần đây nhất
7W 1D 2L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 55:53 | 52 |
| 12 | Chelsea | 38 | 11 | 11 | 16 | 38:47 | 44 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
3.0
Bàn thắng trung bình
1.6
2.0
Bàn thua trung bình
1.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAttwell, Stuart

Địa điểmStamford Bridge (London, England)
Thống kê kỹ thuật
67%
Kiểm soát bóng (%)
33%
9
Tổng số cú sút
10
0
Sút trúng đích
4
6
Sút ra ngoài
2
3
Chặn cú sút
4
4
Thủ môn cứu thua
0
16
Phạm lỗi
12
1
Số thẻ phạt
4
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
0
21
Ném biên
20
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
12
Sút phạt
19
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 38 | 28 | 5 | 5 | 94:33 | 89 | LDWWW |
| 2 | Arsenal | 38 | 26 | 6 | 6 | 88:43 | 84 | WLLWW |
| 3 | Manchester United | 38 | 23 | 6 | 9 | 58:43 | 75 | WWWWL |
| 4 | Newcastle | 38 | 19 | 14 | 5 | 68:33 | 71 | DDWDL |
| 5 | Liverpool | 38 | 19 | 10 | 9 | 75:47 | 67 | DDWWW |
| 6 | Brighton | 38 | 18 | 8 | 12 | 72:53 | 62 | LDWLW |
| 7 | Aston Villa | 38 | 18 | 7 | 13 | 51:46 | 61 | WDWLL |
| 8 | Tottenham | 38 | 18 | 6 | 14 | 70:63 | 60 | WLLWL |
| 9 | Brentford | 38 | 15 | 14 | 9 | 58:46 | 59 | WWWLW |
| 10 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 55:53 | 52 | LDWWL |
| 11 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 40:49 | 45 | DDWLW |
| 12 | Chelsea | 38 | 11 | 11 | 16 | 38:47 | 44 | DLLDW |
| 13 | Wolverhampton | 38 | 11 | 8 | 19 | 31:58 | 41 | LDLWL |
| 14 | West Ham | 38 | 11 | 7 | 20 | 42:55 | 40 | LWLWL |
| 15 | Bournemouth | 38 | 11 | 6 | 21 | 37:71 | 39 | LLLLW |
| 16 | Nottingham | 38 | 9 | 11 | 18 | 38:68 | 38 | DWDWL |
| 17 | Everton | 38 | 8 | 12 | 18 | 34:57 | 36 | WDLWD |
| 18 | Leicester | 38 | 9 | 7 | 22 | 51:68 | 34 | WDLLD |
| 19 | Leeds United | 38 | 7 | 10 | 21 | 48:78 | 31 | LLDLL |
| 20 | Southampton | 38 | 6 | 7 | 25 | 36:73 | 25 | DLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































