Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 1)
2nd Half (0 - 1)
2 - 2
90'00''
Falcao
89'00''
Eduardo Vargas
Nicolas Diaz
87'00''
Eduardo Vargas
86'00''
Brayan Cortes
Full Time (2 - 2)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.02
Bàn thắng trung bình
21.0
2.02
Bàn thua trung bình
20.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHerrera, Dario

Địa điểmNacional (Santiago, Chile)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
5
Tổng số cú sút
10
3
Sút trúng đích
5
2
Sút ra ngoài
4
0
Chặn cú sút
1
3
Thủ môn cứu thua
1
16
Phạm lỗi
18
5
Số thẻ phạt
2
5
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
18
Ném biên
33
0
Chấn thương
2
2
Thay người
3
19
Sút phạt
18
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 17 | 14 | 3 | 0 | 40:5 | 45 |
| 2 | Argentina | 17 | 11 | 6 | 0 | 27:8 | 39 |
| 3 | Uruguay | 18 | 8 | 4 | 6 | 22:22 | 28 |
| 4 | Ecuador | 18 | 7 | 5 | 6 | 27:19 | 26 |
| 5 | Peru | 18 | 7 | 3 | 8 | 19:22 | 24 |
| 6 | Colombia | 18 | 5 | 8 | 5 | 20:19 | 23 |
| 7 | Chile | 18 | 5 | 4 | 9 | 19:26 | 19 |
| 8 | Paraguay | 18 | 3 | 7 | 8 | 12:26 | 16 |
| 9 | Bolivia | 18 | 4 | 3 | 11 | 23:42 | 15 |
| 10 | Venezuela | 18 | 3 | 1 | 14 | 14:34 | 10 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored






































