Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 40 | 28 | 4 | 8 | 91:45 | 57 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
3
2.0
Bàn thắng trung bình
2.4
1.2
Bàn thua trung bình
1.6
Thông tin trận đấu
Địa điểmJan Breydel Stadium (Bruges, Belgium)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 40 | 28 | 4 | 8 | 91:45 | 57 | WDWWW |
| 2 | Union Gilloise | 40 | 25 | 11 | 4 | 66:27 | 53 | WDLWL |
| 3 | St. Truidense | 40 | 22 | 5 | 13 | 61:46 | 43 | WLDLW |
| 4 | Anderlecht | 40 | 15 | 10 | 15 | 59:62 | 33 | LWDDL |
| 5 | Gent | 40 | 13 | 12 | 15 | 53:57 | 29 | DLDDD |
| 6 | Mechelen | 40 | 13 | 12 | 15 | 48:61 | 29 | LDDLW |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored
Đội hình
Đội hình xuất phát (trận trước)
Huấn luyện viên
H2H






























