Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Colo-Colo | 30 | 15 | 9 | 6 | 45:29 | 54 |
| 14 | Copiapo | 30 | 8 | 10 | 12 | 32:45 | 34 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.2
Bàn thắng trung bình
1.4
0.6
Bàn thua trung bình
1.8
Thông tin trận đấu
Địa điểmMonumental David Arellano (Santiago, Chile)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 30 | 17 | 6 | 7 | 48:30 | 57 | WWDDW |
| 2 | Cobresal | 30 | 16 | 8 | 6 | 56:39 | 56 | LWDLW |
| 3 | Colo-Colo | 30 | 15 | 9 | 6 | 45:29 | 54 | WLWWW |
| 4 | Palestino | 30 | 14 | 7 | 9 | 46:40 | 49 | WWLDW |
| 5 | Coquimbo | 30 | 14 | 5 | 11 | 43:42 | 47 | WLWWW |
| 6 | Everton | 30 | 13 | 6 | 11 | 42:39 | 45 | LLWDW |
| 7 | Universidad Catolica | 30 | 11 | 9 | 10 | 48:43 | 42 | WDDLW |
| 8 | Union La Calera | 30 | 10 | 11 | 9 | 42:41 | 41 | LWWLL |
| 9 | U de Chile | 30 | 11 | 7 | 12 | 40:42 | 40 | WLLWL |
| 10 | Union Espanola | 30 | 10 | 9 | 11 | 40:36 | 39 | WWLDL |
| 11 | O´Higgins | 30 | 9 | 8 | 13 | 37:39 | 35 | LWDDL |
| 12 | Nublense | 30 | 9 | 8 | 13 | 33:39 | 35 | LLDDL |
| 13 | Audax | 30 | 10 | 5 | 15 | 36:43 | 35 | LLLWW |
| 14 | Copiapo | 30 | 8 | 10 | 12 | 32:45 | 34 | WDDLW |
| 15 | Magallanes | 30 | 8 | 5 | 17 | 36:49 | 29 | LWWDL |
| 16 | Curico | 30 | 6 | 5 | 19 | 30:58 | 23 | LLLDL |
Copa Libertadores
Copa Libertadores Qualification
Copa Sudamericana
Relegation
*Tie-breaking procedures
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goals difference
2. Number of victories
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H















