Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +4'27''
Fernando Monarrez
90'00'' +0'59''
Eduardo Mustre Torres
86'09''
Sergio Abel Sanabria Ortega
Mathias Tomas
83'49''
Alonso Ramirez
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.38
X
5.00
2
8.00
Biến động tỷ lệ cược
- 12 Jul 19:04
- 22 Jul 00:32
- 1
1.38
- 1
1.36
Drop
1.45%
Tỷ lệ cược nhà
1.38
1.36
10 trận gần đây nhất
8W 2D 0L
9W 0D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Cruz Azul | 8 | 5 | 0 | 3 | 16:14 | 15 |
| 5 | Puebla | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:11 | 14 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.62
Bàn thắng trung bình
11.0
1.61
Bàn thua trung bình
21.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHernandez Andrade, Karen

Địa điểmEstadio La Corregidora (Santiago de Queretaro, Mexico)
Thống kê kỹ thuật
67%
Kiểm soát bóng (%)
33%
18
Tổng số cú sút
8
8
Sút trúng đích
6
6
Sút ra ngoài
1
4
Chặn cú sút
1
4
Thủ môn cứu thua
4
11
Phạm lỗi
7
2
Số thẻ phạt
3
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
0
17
Ném biên
16
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
9
Sút phạt
9
0
Sút hỏng phạt đền
0
7
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 8 | 6 | 1 | 1 | 18:6 | 19 | WWWWD |
| 2 | Guadalajara | 8 | 5 | 2 | 1 | 15:6 | 17 | WWDWW |
| 3 | America | 7 | 5 | 1 | 1 | 15:6 | 16 | LWWWW |
| 4 | Cruz Azul | 8 | 5 | 0 | 3 | 16:14 | 15 | WWWLL |
| 5 | Puebla | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:11 | 14 | DLWLW |
| 6 | Queretaro | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:7 | 13 | WWLDW |
| 7 | Leon | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:9 | 13 | WLDWW |
| 8 | Tijuana de Caliente | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:8 | 13 | LWLWD |
| 9 | Atlas | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:14 | 13 | LDLWW |
| 10 | Pachuca | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:8 | 11 | WWDDL |
| 11 | Pumas UNAM | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:12 | 11 | LWLDD |
| 12 | Monterrey | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:10 | 10 | DLLWW |
| 13 | Tigres | 9 | 1 | 5 | 3 | 9:11 | 8 | DDDWL |
| 14 | Necaxa | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:13 | 8 | LDLDL |
| 15 | Atlante | 9 | 1 | 5 | 3 | 8:13 | 8 | DLDDL |
| 16 | San Luis | 8 | 1 | 3 | 4 | 8:15 | 6 | LLWDL |
| 17 | Santos Laguna | 8 | 1 | 1 | 6 | 6:13 | 4 | WLDLL |
| 18 | Juarez | 9 | 0 | 1 | 8 | 4:23 | 1 | LLLLL |
Playoffs
Đội hình
Xem thêm
H2H















































