Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 0)
88'13''
Curtis Jones
Wataru Endo
87'44''
Trevoh Chalobah
Daichi Kamada
78'09''
Kostas Tsimikas
Andy Robertson
77'54''
Alisson
Vitezslav Jaros
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
4.40
X
4.00
2
1.74
Biến động tỷ lệ cược
- 1
4.40
- 1
4.90
Rise
11.36%
Tỷ lệ cược nhà
4.40
4.90
10 trận gần đây nhất
1W 3D 6L
5W 2D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool | 38 | 25 | 9 | 4 | 86:41 | 84 |
| 12 | Crystal Palace | 38 | 13 | 14 | 11 | 51:51 | 53 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.8
Bàn thắng trung bình
11.2
1.21
Bàn thua trung bình
1.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHooper, Simon

Địa điểmSelhurst Park (London, England)
Thống kê kỹ thuật
32%
Kiểm soát bóng (%)
68%
8
Tổng số cú sút
16
5
Sút trúng đích
4
3
Sút ra ngoài
7
0
Chặn cú sút
5
3
Thủ môn cứu thua
5
7
Phạm lỗi
15
4
Số thẻ phạt
2
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
11
Ném biên
22
1
Chấn thương
1
4
Thay người
5
15
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool | 38 | 25 | 9 | 4 | 86:41 | 84 | DLDLW |
| 2 | Arsenal | 38 | 20 | 14 | 4 | 69:34 | 74 | WWDLD |
| 3 | Manchester City | 38 | 21 | 8 | 9 | 72:44 | 71 | WWDWW |
| 4 | Chelsea | 38 | 20 | 9 | 9 | 64:43 | 69 | WWLWW |
| 5 | Newcastle | 38 | 20 | 6 | 12 | 68:47 | 66 | LLWDW |
| 6 | Aston Villa | 38 | 19 | 9 | 10 | 58:51 | 66 | LWWWL |
| 7 | Nottingham | 38 | 19 | 8 | 11 | 58:46 | 65 | LWDDL |
| 8 | Brighton | 38 | 16 | 13 | 9 | 66:59 | 61 | WWWDW |
| 9 | Bournemouth | 38 | 15 | 11 | 12 | 58:46 | 56 | WLLWD |
| 10 | Brentford | 38 | 16 | 8 | 14 | 66:57 | 56 | DLWWW |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 9 | 14 | 54:54 | 54 | LWLLW |
| 12 | Crystal Palace | 38 | 13 | 14 | 11 | 51:51 | 53 | DWWDD |
| 13 | Everton | 38 | 11 | 15 | 12 | 42:44 | 48 | WWWDL |
| 14 | West Ham | 38 | 11 | 10 | 17 | 46:62 | 43 | WLWDL |
| 15 | Manchester United | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:54 | 42 | WLLLD |
| 16 | Wolverhampton | 38 | 12 | 6 | 20 | 54:69 | 42 | DLLLW |
| 17 | Tottenham | 38 | 11 | 5 | 22 | 64:65 | 38 | LLLDL |
| 18 | Leicester | 38 | 6 | 7 | 25 | 33:80 | 25 | LWDWL |
| 19 | Ipswich | 38 | 4 | 10 | 24 | 36:82 | 22 | LLLDL |
| 20 | Southampton | 38 | 2 | 6 | 30 | 26:86 | 12 | LLDLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































