Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 1)
88'05''
Andy Robertson
Joe Gomez
86'41''
Carlos Borges
76'00''
Santiago Bueno
Tommy Doyle
72'31''
Dominik Szoboszlai
Curtis Jones
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
6.20
X
4.10
2
1.55
Biến động tỷ lệ cược
- 1
6.20
- 1
8.20
Rise
32.26%
Tỷ lệ cược nhà
6.20
8.20
10 trận gần đây nhất
0W 5D 5L
0W 1D 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool | 38 | 25 | 9 | 4 | 86:41 | 84 |
| 16 | Wolverhampton | 38 | 12 | 6 | 20 | 54:69 | 42 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.81
Bàn thắng trung bình
21.8
1.62
Bàn thua trung bình
10.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiTaylor, Anthony

Địa điểmMolineux Stadium (Wolverhampton, England)
Thống kê kỹ thuật
43%
Kiểm soát bóng (%)
57%
5
Tổng số cú sút
10
3
Sút trúng đích
6
1
Sút ra ngoài
3
1
Chặn cú sút
1
4
Thủ môn cứu thua
2
15
Phạm lỗi
8
2
Số thẻ phạt
3
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
15
Ném biên
14
3
Chấn thương
0
3
Thay người
3
10
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
10
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool | 38 | 25 | 9 | 4 | 86:41 | 84 | DLDLW |
| 2 | Arsenal | 38 | 20 | 14 | 4 | 69:34 | 74 | WWDLD |
| 3 | Manchester City | 38 | 21 | 8 | 9 | 72:44 | 71 | WWDWW |
| 4 | Chelsea | 38 | 20 | 9 | 9 | 64:43 | 69 | WWLWW |
| 5 | Newcastle | 38 | 20 | 6 | 12 | 68:47 | 66 | LLWDW |
| 6 | Aston Villa | 38 | 19 | 9 | 10 | 58:51 | 66 | LWWWL |
| 7 | Nottingham | 38 | 19 | 8 | 11 | 58:46 | 65 | LWDDL |
| 8 | Brighton | 38 | 16 | 13 | 9 | 66:59 | 61 | WWWDW |
| 9 | Bournemouth | 38 | 15 | 11 | 12 | 58:46 | 56 | WLLWD |
| 10 | Brentford | 38 | 16 | 8 | 14 | 66:57 | 56 | DLWWW |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 9 | 14 | 54:54 | 54 | LWLLW |
| 12 | Crystal Palace | 38 | 13 | 14 | 11 | 51:51 | 53 | DWWDD |
| 13 | Everton | 38 | 11 | 15 | 12 | 42:44 | 48 | WWWDL |
| 14 | West Ham | 38 | 11 | 10 | 17 | 46:62 | 43 | WLWDL |
| 15 | Manchester United | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:54 | 42 | WLLLD |
| 16 | Wolverhampton | 38 | 12 | 6 | 20 | 54:69 | 42 | DLLLW |
| 17 | Tottenham | 38 | 11 | 5 | 22 | 64:65 | 38 | LLLDL |
| 18 | Leicester | 38 | 6 | 7 | 25 | 33:80 | 25 | LWDWL |
| 19 | Ipswich | 38 | 4 | 10 | 24 | 36:82 | 22 | LLLDL |
| 20 | Southampton | 38 | 2 | 6 | 30 | 26:86 | 12 | LLDLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































