Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 2)
90'00'' +3'09''
Margarita Panova
Denisa Bojenco
86'30''
Valeria Vîrlan
0 - 2
85'08''
Nadejda Colesnicenco
84'05''
Iuliana Colnic
Veronica Cojuhari
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.66
X
3.65
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
- 08 Jun 10:07
- 09 Jun 16:32
- 1
1.66
- 1
1.74
Rise
4.82%
Tỷ lệ cược nhà
1.66
1.74
10 trận gần đây nhất
6W 1D 3L
8W 1D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.2
Bàn thắng trung bình
20.4
2.02
Bàn thua trung bình
0.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiCarpenter, Charlotte

Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
3
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
4
Thay người
4
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Romania | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:0 | 10 |
| 2 | Moldova | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 |
| 3 | Cyprus | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:9 | 1 |
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored












