Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +6'22''
Khvicha Kvaratskhelia
90'00'' +6'19''
Vladimir Coufal
90'00'' +4'34''
Jan Kuchta
90'00'' +4'25''
Guram Kashia
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.86
X
3.75
2
4.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.86
- 1
2.16
Rise
16.13%
Tỷ lệ cược nhà
1.86
2.16
10 trận gần đây nhất
4W 2D 4L
4W 1D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.42
Bàn thắng trung bình
10.4
2.61
Bàn thua trung bình
20.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPapapetrou, Anastasios

Địa điểmAndruv Stadion (Olomouc, Czechia)
Thống kê kỹ thuật
39%
Kiểm soát bóng (%)
61%
10
Tổng số cú sút
10
5
Sút trúng đích
5
3
Sút ra ngoài
1
2
Chặn cú sút
4
4
Thủ môn cứu thua
3
14
Phạm lỗi
11
5
Số thẻ phạt
4
5
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
0
13
Ném biên
20
0
Chấn thương
0
4
Thay người
5
11
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
10
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:8 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H


































