Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.84
Bàn thắng trung bình
11.0
2.01
Bàn thua trung bình
41.6
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 |
| 2 | Georgia | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 |
| 3 | Denmark | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:5 | 4 |
| 4 | Lithuania | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | 1 |
Next group phase
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H



