Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
5
1.8
Bàn thắng trung bình
2.8
0.8
Bàn thua trung bình
0.4
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
-
Số thẻ phạt
-
-
Thẻ vàng
-
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
3
Thay người
4
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
10
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark | 8 | 8 | 0 | 0 | 40:2 | 24 |
| 2 | Bosnia and Herzegovina | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:17 | 11 |
| 3 | Montenegro | 8 | 3 | 0 | 5 | 9:17 | 9 |
| 4 | Malta | 8 | 2 | 1 | 5 | 6:17 | 7 |
| 5 | Azerbaijan | 8 | 2 | 1 | 5 | 5:16 | 7 |
| 6 | Russia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Qualified
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H





