Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.0
Bàn thắng trung bình
73.2
0.47
Bàn thua trung bình
1.0
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
-
Số thẻ phạt
-
-
Thẻ vàng
-
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
4
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
9
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Italy | 10 | 9 | 0 | 1 | 40:2 | 27 |
| 2 | Switzerland | 10 | 8 | 1 | 1 | 44:4 | 25 |
| 3 | Romania | 10 | 6 | 1 | 3 | 21:11 | 19 |
| 4 | Croatia | 10 | 3 | 1 | 6 | 6:18 | 10 |
| 5 | Lithuania | 10 | 1 | 2 | 7 | 7:35 | 5 |
| 6 | Moldova | 10 | 0 | 1 | 9 | 1:49 | 1 |
Qualified
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
H2H


















