Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Nathan Byrne
85'00''
Isaiah Jones
83'00''
Kamil Jozwiak
Lee Buchanan
79'00''
Uche Ikpeazu
Josh Coburn
Full Time (0 - 0)
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Middlesbrough | 46 | 20 | 10 | 16 | 59:50 | 70 |
| 23 | Derby | 46 | 14 | 13 | 19 | 45:53 | 34 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.6
Bàn thắng trung bình
1.6
1.8
Bàn thua trung bình
1.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDavies, Andy

Địa điểmPride Park Stadium (Derby, England)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
2
Số thẻ phạt
4
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
3
Thay người
2
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
0
Phạt góc
0
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fulham | 46 | 27 | 9 | 10 | 106:43 | 90 | LWLDW |
| 2 | Bournemouth | 46 | 25 | 13 | 8 | 74:39 | 88 | WWWDD |
| 3 | Huddersfield | 46 | 23 | 13 | 10 | 64:47 | 82 | LWDWW |
| 4 | Nottingham | 46 | 23 | 11 | 12 | 73:40 | 80 | WDWDL |
| 5 | Sheffield United | 46 | 21 | 12 | 13 | 63:45 | 75 | DLWWW |
| 6 | Luton | 46 | 21 | 12 | 13 | 63:55 | 75 | LDWLD |
| 7 | Middlesbrough | 46 | 20 | 10 | 16 | 59:50 | 70 | LWWDL |
| 8 | Blackburn | 46 | 19 | 12 | 15 | 59:50 | 69 | WLWLL |
| 9 | Millwall | 46 | 18 | 15 | 13 | 53:45 | 69 | LWDWD |
| 10 | West Bromwich | 46 | 18 | 13 | 15 | 52:45 | 67 | WWDLW |
| 11 | QPR | 46 | 19 | 9 | 18 | 60:59 | 66 | WLLWD |
| 12 | Coventry | 46 | 17 | 13 | 16 | 60:59 | 64 | DLDLW |
| 13 | Preston | 46 | 16 | 16 | 14 | 52:56 | 64 | WWLLD |
| 14 | Stoke | 46 | 17 | 11 | 18 | 57:52 | 62 | DLWWL |
| 15 | Swansea | 46 | 16 | 13 | 17 | 58:68 | 61 | LLDDD |
| 16 | Blackpool | 46 | 16 | 12 | 18 | 54:58 | 60 | LLWDW |
| 17 | Bristol City | 46 | 15 | 10 | 21 | 62:77 | 55 | LWWDW |
| 18 | Cardiff | 46 | 15 | 8 | 23 | 50:68 | 53 | WDLLL |
| 19 | Hull | 46 | 14 | 9 | 23 | 41:54 | 51 | DLWLW |
| 20 | Birmingham | 46 | 11 | 14 | 21 | 50:75 | 47 | LDDLL |
| 21 | Reading | 46 | 13 | 8 | 25 | 54:87 | 41 | LLLDW |
| 22 | Peterborough | 46 | 9 | 10 | 27 | 43:87 | 37 | WLLWW |
| 23 | Derby | 46 | 14 | 13 | 19 | 45:53 | 34 | LWLLW |
| 24 | Barnsley | 46 | 6 | 12 | 28 | 33:73 | 30 | LLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored

















































