Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +1'47''
Kayden Jackson
89'55''
Hayden Hackney
Josh Coburn
77'39''
Finn Azaz
Tommy Conway
75'53''
Nathaniel Mendez Laing
Tom Barkhuizen
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
3.05
X
3.45
2
2.32
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.05
- 1
3.80
Rise
24.59%
Tỷ lệ cược nhà
3.05
3.80
10 trận gần đây nhất
2W 1D 7L
4W 0D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64:56 | 64 |
| 19 | Derby | 46 | 13 | 11 | 22 | 48:56 | 50 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.61
Bàn thắng trung bình
1.6
1.8
Bàn thua trung bình
11.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMadley, Bobby

Địa điểmPride Park Stadium (Derby, England)
Thống kê kỹ thuật
30%
Kiểm soát bóng (%)
70%
3
Tổng số cú sút
19
2
Sút trúng đích
5
0
Sút ra ngoài
10
1
Chặn cú sút
4
5
Thủ môn cứu thua
1
13
Phạm lỗi
5
3
Số thẻ phạt
1
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
2
22
Ném biên
20
3
Chấn thương
0
6
Thay người
4
7
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 95:30 | 100 | WWWWW |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 69:16 | 100 | WWWWW |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 63:36 | 90 | LWWDW |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 58:44 | 76 | WLWLL |
| 5 | Coventry | 46 | 20 | 9 | 17 | 64:58 | 69 | WLWLL |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 59:55 | 68 | LLDLL |
| 7 | Blackburn | 46 | 19 | 9 | 18 | 53:48 | 66 | DWWWW |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 47:49 | 66 | LWWLW |
| 9 | West Bromwich | 46 | 15 | 19 | 12 | 57:47 | 64 | WDLLW |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64:56 | 64 | LDLWL |
| 11 | Swansea | 46 | 17 | 10 | 19 | 51:56 | 61 | DLWWW |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 60:69 | 58 | DDWLL |
| 13 | Norwich | 46 | 14 | 15 | 17 | 71:68 | 57 | WDLLL |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 53:61 | 57 | DLLLL |
| 15 | QPR | 46 | 14 | 14 | 18 | 53:63 | 56 | WLLWD |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 58:71 | 54 | DDWWD |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 49:65 | 53 | DWDLW |
| 18 | Stoke | 46 | 12 | 15 | 19 | 45:62 | 51 | DLLWW |
| 19 | Derby | 46 | 13 | 11 | 22 | 48:56 | 50 | DWWLD |
| 20 | Preston | 46 | 10 | 20 | 16 | 48:59 | 50 | DLLLL |
| 21 | Hull | 46 | 12 | 13 | 21 | 44:54 | 49 | DLWLD |
| 22 | Luton | 46 | 13 | 10 | 23 | 45:69 | 49 | LWWWL |
| 23 | Plymouth | 46 | 11 | 13 | 22 | 51:88 | 46 | LWWLW |
| 24 | Cardiff | 46 | 9 | 17 | 20 | 48:73 | 44 | LDDLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H






















































