Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Otoho | 26 | 19 | 4 | 3 | 42:14 | 61 |
| 2 | Diables Noirs | 26 | 14 | 10 | 2 | 48:22 | 52 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.41
Bàn thắng trung bình
11.6
1.61
Bàn thua trung bình
11.2
Thông tin trận đấu
Địa điểmStade Alphonse Massamba Debat (Brazzaville, Congo)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Otoho | 26 | 19 | 4 | 3 | 42:14 | 61 | WLWLW |
| 2 | Diables Noirs | 26 | 14 | 10 | 2 | 48:22 | 52 | DDWWL |
| 3 | Etoile Du Congo | 26 | 13 | 6 | 7 | 30:17 | 45 | DWWWL |
| 4 | Leopards | 26 | 12 | 8 | 6 | 31:20 | 44 | WWWDW |
| 5 | Inter Club Brazzaville | 26 | 12 | 6 | 8 | 26:18 | 42 | WWLDW |
| 6 | Kondzo | 26 | 11 | 7 | 8 | 27:20 | 40 | DWLWW |
| 7 | JS Talangai | 26 | 11 | 5 | 10 | 26:30 | 38 | LLLDW |
| 8 | AS Bng | 26 | 7 | 10 | 9 | 23:27 | 31 | DDLDL |
| 9 | V. Club Mokanda | 26 | 7 | 7 | 12 | 15:25 | 28 | LDLDL |
| 10 | Cara Brazzaville | 26 | 6 | 8 | 12 | 24:35 | 26 | LDWDL |
| 11 | FC Nathalys de Pointe-Noire | 26 | 6 | 7 | 13 | 13:26 | 25 | WLLLW |
| 12 | AS Juk | 26 | 7 | 3 | 16 | 17:32 | 24 | LLWDD |
| 13 | AS Cheminots | 26 | 6 | 6 | 14 | 21:34 | 24 | WWLLL |
| 14 | Patronage Sainte-Anne | 26 | 5 | 5 | 16 | 19:42 | 20 | LLWDD |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation Playoff
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H











