Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +2'39''
Pierre Lemonnier
87'09''
Issa Soumare
Yassine Bahassa
86'58''
Garland Gbelle
Bridge Ndilu
81'33''
Frantzdy Pierrot
Matthias Phaeton
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.25
X
3.20
2
3.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.25
- 1
1.63
Drop
27.56%
Tỷ lệ cược nhà
2.25
1.63
10 trận gần đây nhất
4W 3D 3L
6W 3D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Guingamp | 38 | 15 | 13 | 10 | 52:48 | 58 |
| 18 | Quevilly-Rouen | 38 | 10 | 10 | 18 | 33:50 | 40 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.61
Bàn thắng trung bình
11.2
1.41
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKherradji, Abdelatif

Địa điểmStade du Roudourou (Guingamp, France)
Thống kê kỹ thuật
65%
Kiểm soát bóng (%)
35%
3
Tổng số cú sút
5
1
Sút trúng đích
1
1
Sút ra ngoài
4
1
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
21
Phạm lỗi
11
3
Số thẻ phạt
3
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
-
26
Ném biên
14
2
Chấn thương
3
3
Thay người
5
11
Sút phạt
24
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toulouse | 38 | 23 | 10 | 5 | 82:33 | 79 | LWLWD |
| 2 | AC Ajaccio | 38 | 22 | 9 | 7 | 39:19 | 75 | WDWDW |
| 3 | Auxerre | 38 | 21 | 11 | 6 | 61:39 | 74 | WWWDW |
| 4 | Paris | 38 | 20 | 10 | 8 | 54:35 | 70 | WWDLW |
| 5 | Sochaux-Montbeliard | 38 | 19 | 11 | 8 | 47:34 | 68 | DLWWD |
| 6 | Guingamp | 38 | 15 | 13 | 10 | 52:48 | 58 | WWWDW |
| 7 | Caen | 38 | 13 | 11 | 14 | 51:42 | 50 | LWLDL |
| 8 | Le Havre | 38 | 13 | 11 | 14 | 38:41 | 50 | LLLLW |
| 9 | Nimes | 38 | 14 | 7 | 17 | 44:51 | 49 | LLWWW |
| 10 | Pau | 38 | 14 | 7 | 17 | 41:49 | 49 | WDWLL |
| 11 | Dijon | 38 | 13 | 8 | 17 | 48:53 | 47 | DLWDL |
| 12 | Bastia | 38 | 10 | 16 | 12 | 38:36 | 46 | WLLWD |
| 13 | Chamois Niort FC | 38 | 12 | 10 | 16 | 39:42 | 46 | LDLLD |
| 14 | Amiens | 38 | 9 | 17 | 12 | 43:41 | 44 | LLDDL |
| 15 | Grenoble | 38 | 12 | 8 | 18 | 32:44 | 44 | LDDWW |
| 16 | Valenciennes | 38 | 10 | 14 | 14 | 34:47 | 44 | WWDDL |
| 17 | Rodez | 38 | 10 | 13 | 15 | 32:42 | 43 | WWWLD |
| 18 | Quevilly-Rouen | 38 | 10 | 10 | 18 | 33:50 | 40 | WWWLL |
| 19 | Dunkerque | 38 | 8 | 7 | 23 | 28:53 | 31 | LLLDL |
| 20 | Nancy-Lorraine | 38 | 6 | 9 | 23 | 32:69 | 27 | LWLLD |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head












































