Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
89'47''
Angelo Stiller
86'00''
Jean Matteo Bahoya
Fares Chaibi
86'00''
Arthur Theate
Aurele Amenda
83'00''
Hugo Larsson
Oscar Hojlund
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.29
X
3.80
2
2.85
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.29
- 1
2.55
Rise
11.35%
Tỷ lệ cược nhà
2.29
2.55
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
6W 2D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 68:46 | 60 |
| 9 | Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 64:53 | 50 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
3.61
Bàn thắng trung bình
2.6
3.0
Bàn thua trung bình
11.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAytekin, Deniz

Địa điểmDeutsche Bank Park (Frankfurt, Germany)
Thống kê kỹ thuật
42%
Kiểm soát bóng (%)
58%
14
Tổng số cú sút
6
4
Sút trúng đích
2
8
Sút ra ngoài
2
2
Chặn cú sút
2
2
Thủ môn cứu thua
3
6
Phạm lỗi
6
1
Số thẻ phạt
4
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
1
Việt vị
3
10
Ném biên
14
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
9
Sút phạt
7
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
10
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 99:32 | 82 | WWDWW |
| 2 | Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 72:43 | 69 | DLDWD |
| 3 | Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 68:46 | 60 | WDDWD |
| 4 | Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 71:51 | 57 | WWWWW |
| 5 | Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 49:53 | 55 | LWDWW |
| 6 | Mainz | 34 | 14 | 10 | 10 | 55:43 | 52 | DWDLD |
| 7 | Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 53:48 | 51 | LDDLD |
| 8 | Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 54:57 | 51 | WDDDW |
| 9 | Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 64:53 | 50 | WWWLD |
| 10 | M´gladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 55:57 | 45 | LLDLL |
| 11 | Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 56:54 | 43 | WDLLD |
| 12 | Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 35:51 | 43 | LLLLD |
| 13 | Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 35:51 | 40 | WLDDD |
| 14 | St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 28:41 | 32 | LDLDD |
| 15 | Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 46:68 | 32 | LDDLL |
| 16 | Heidenheim | 34 | 8 | 5 | 21 | 37:64 | 29 | WDLWD |
| 17 | Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 49:80 | 25 | LLWWD |
| 18 | Bochum | 34 | 6 | 7 | 21 | 33:67 | 25 | WLDDL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































