Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Bryan Salvatierra
79'00''
Youssef En-Nesyri
Rafa Mir
78'09''
Josan
Pol Lirola
79'00''
Marcos Acuna
Bryan Salvatierra
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
3.65
X
3.50
2
2.05
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.65
- 1
3.50
Drop
4.11%
Tỷ lệ cược nhà
3.65
3.50
10 trận gần đây nhất
5W 3D 2L
3W 2D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Sevilla | 38 | 13 | 10 | 15 | 47:54 | 49 |
| 20 | Elche | 38 | 5 | 10 | 23 | 30:67 | 25 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.01
Bàn thắng trung bình
11.0
2.21
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDiaz de Mera Escuderos, Isidro

Địa điểmEstadio Martínez Valero (Elche, Spain)
Thống kê kỹ thuật
70%
Kiểm soát bóng (%)
30%
18
Tổng số cú sút
11
7
Sút trúng đích
5
7
Sút ra ngoài
6
4
Chặn cú sút
0
4
Thủ môn cứu thua
6
16
Phạm lỗi
14
1
Số thẻ phạt
5
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
5
Việt vị
5
23
Ném biên
22
1
Chấn thương
0
5
Thay người
5
19
Sút phạt
21
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 28 | 4 | 6 | 70:20 | 88 | LWLLW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 24 | 6 | 8 | 75:36 | 78 | DWWLW |
| 3 | Atletico | 38 | 23 | 8 | 7 | 70:33 | 77 | DWDWL |
| 4 | Real Sociedad | 38 | 21 | 8 | 9 | 51:35 | 71 | WLWWD |
| 5 | Villarreal | 38 | 19 | 7 | 12 | 59:40 | 64 | DLWWW |
| 6 | Real Betis | 38 | 17 | 9 | 12 | 46:41 | 60 | DWLDW |
| 7 | Osasuna | 38 | 15 | 8 | 15 | 37:42 | 53 | WLWLW |
| 8 | Bilbao | 38 | 14 | 9 | 15 | 47:43 | 51 | DLLWL |
| 9 | Mallorca | 38 | 14 | 8 | 16 | 37:43 | 50 | WLWLW |
| 10 | Girona | 38 | 13 | 10 | 15 | 58:55 | 49 | LLDLD |
| 11 | Vallecano | 38 | 13 | 10 | 15 | 45:53 | 49 | LWLLL |
| 12 | Sevilla | 38 | 13 | 10 | 15 | 47:54 | 49 | LLDDW |
| 13 | Celta Vigo | 38 | 11 | 10 | 17 | 43:53 | 43 | WLDLL |
| 14 | Cadiz | 38 | 10 | 12 | 16 | 30:53 | 42 | DWLWL |
| 15 | Getafe | 38 | 10 | 12 | 16 | 34:45 | 42 | DWWDL |
| 16 | Valencia | 38 | 11 | 9 | 18 | 42:45 | 42 | DDLWW |
| 17 | Almeria | 38 | 11 | 8 | 19 | 49:65 | 41 | DDLWL |
| 18 | Valladolid | 38 | 11 | 7 | 20 | 33:63 | 40 | DDWLL |
| 19 | Espanyol | 38 | 8 | 13 | 17 | 52:69 | 37 | DDDWL |
| 20 | Elche | 38 | 5 | 10 | 23 | 30:67 | 25 | DWDDW |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































