Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.44
Bàn thắng trung bình
1.4
1.0
Bàn thua trung bình
42.6
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
-
Số thẻ phạt
1
-
Thẻ vàng
1
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
1
Chấn thương
2
5
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
10
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 10 | 10 | 0 | 0 | 80:0 | 30 |
| 2 | Austria | 10 | 7 | 1 | 2 | 50:7 | 22 |
| 3 | Northern Ireland | 10 | 6 | 1 | 3 | 36:16 | 19 |
| 4 | Luxembourg | 10 | 3 | 0 | 7 | 9:45 | 9 |
| 5 | North Macedonia | 10 | 2 | 0 | 8 | 10:62 | 6 |
| 6 | Latvia | 10 | 1 | 0 | 9 | 8:63 | 3 |
Qualified
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Đội hình xuất phát (trận trước)
Huấn luyện viên
H2H

















