Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
3
0.2
Bàn thắng trung bình
63.6
2.66
Bàn thua trung bình
0.6
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
3
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
9
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 8 | 8 | 0 | 0 | 53:0 | 24 |
| 2 | Scotland | 8 | 5 | 1 | 2 | 22:13 | 16 |
| 3 | Ukraine | 8 | 3 | 1 | 4 | 12:20 | 10 |
| 4 | Hungary | 8 | 3 | 0 | 5 | 19:19 | 9 |
| 5 | Faroe Islands | 8 | 0 | 0 | 8 | 2:56 | 0 |
Qualified
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Đội hình xuất phát (trận trước)
Huấn luyện viên
H2H




















