Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 3)
2nd Half (1 - 0)
88'28''
Marvin Anieboh
86'53''
Anis Hadj Moussa
83'45''
Saul Coco
Nestor Senra
82'57''
Gael Akogo Esono
Full Time (1 - 3)
Tỷ lệ cược
1
11.00
X
5.00
2
1.32
Biến động tỷ lệ cược
- 1
11.00
- 1
7.60
Drop
30.91%
Tỷ lệ cược nhà
11.00
7.60
10 trận gần đây nhất
0W 0D 10L
1W 1D 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.61
Bàn thắng trung bình
31.8
1.23
Bàn thua trung bình
11.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiNdabihawenimana, Pacifique

Địa điểmMoulay Hassan Stadium (Rabat, Morocco)
Thống kê kỹ thuật
44%
Kiểm soát bóng (%)
56%
11
Tổng số cú sút
19
5
Sút trúng đích
8
4
Sút ra ngoài
6
2
Chặn cú sút
5
5
Thủ môn cứu thua
4
12
Phạm lỗi
15
4
Số thẻ phạt
1
4
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
19
Ném biên
20
1
Chấn thương
2
5
Thay người
5
15
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 9 |
| 2 | Burkina Faso | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 |
| 3 | Sudan | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:5 | 3 |
| 4 | Equatorial Guinea | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:6 | 0 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H































