Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
87'03''
Pau Cubarsi
Hector Fort
87'02''
Alejandro Balde
Gerard Martin
86'57''
Djene
Diego Rico
81'00''
Christantus Uche
Bertug Yildirim
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.29
X
5.40
2
11.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.29
- 1
1.27
Drop
1.55%
Tỷ lệ cược nhà
1.29
1.27
10 trận gần đây nhất
7W 3D 0L
9W 1D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 28 | 4 | 6 | 102:39 | 88 |
| 13 | Getafe | 38 | 11 | 9 | 18 | 34:39 | 42 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
4.81
Bàn thắng trung bình
0.6
1.2
Bàn thua trung bình
11.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiGonzalez Fuertes, Pablo

Địa điểmEstadi Olimpic Lluis Companys (Barcelona, Spain)
Thống kê kỹ thuật
77%
Kiểm soát bóng (%)
23%
19
Tổng số cú sút
5
6
Sút trúng đích
1
8
Sút ra ngoài
2
5
Chặn cú sút
2
1
Thủ môn cứu thua
5
7
Phạm lỗi
17
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Việt vị
5
13
Ném biên
15
1
Chấn thương
0
4
Thay người
5
22
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 28 | 4 | 6 | 102:39 | 88 | WLWWW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 26 | 6 | 6 | 78:38 | 84 | WWWLW |
| 3 | Atletico | 38 | 22 | 10 | 6 | 68:30 | 76 | WWLWD |
| 4 | Bilbao | 38 | 19 | 13 | 6 | 54:29 | 70 | LWWWD |
| 5 | Villarreal | 38 | 20 | 10 | 8 | 71:51 | 70 | WWWWW |
| 6 | Real Betis | 38 | 16 | 12 | 10 | 57:50 | 60 | DLDDW |
| 7 | Celta Vigo | 38 | 16 | 7 | 15 | 59:57 | 55 | WLWWL |
| 8 | Vallecano | 38 | 13 | 13 | 12 | 41:45 | 52 | DWDWW |
| 9 | Osasuna | 38 | 12 | 16 | 10 | 48:52 | 52 | DWWDL |
| 10 | Mallorca | 38 | 13 | 9 | 16 | 35:44 | 48 | DLLWL |
| 11 | Real Sociedad | 38 | 13 | 7 | 18 | 35:46 | 46 | LWLLD |
| 12 | Valencia | 38 | 11 | 13 | 14 | 44:54 | 46 | DLLWW |
| 13 | Getafe | 38 | 11 | 9 | 18 | 34:39 | 42 | LWLLL |
| 14 | Espanyol | 38 | 11 | 9 | 18 | 40:51 | 42 | WLLLL |
| 15 | Alaves | 38 | 10 | 12 | 16 | 38:48 | 42 | DWWLD |
| 16 | Girona | 38 | 11 | 8 | 19 | 44:60 | 41 | LLWLW |
| 17 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 42:55 | 41 | LLWLD |
| 18 | Leganes | 38 | 9 | 13 | 16 | 39:56 | 40 | WWLWD |
| 19 | Las Palmas | 38 | 8 | 8 | 22 | 40:61 | 32 | LLLLL |
| 20 | Valladolid | 38 | 4 | 4 | 30 | 26:90 | 16 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































