Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 2)
1 - 2
88'52''
Joao Teixeira
88'14''
Penalty Awarded
Riccieli
87'00''
Riccieli
86'22''
Francisco Moura
Ruben Lima
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.94
X
3.45
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.94
- 1
1.80
Drop
7.22%
Tỷ lệ cược nhà
1.94
1.80
10 trận gần đây nhất
7W 1D 2L
5W 2D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Chaves | 34 | 12 | 10 | 12 | 35:40 | 46 |
| 8 | Famalicao | 34 | 13 | 5 | 16 | 39:47 | 44 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.81
Bàn thắng trung bình
21.0
1.22
Bàn thua trung bình
11.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiFerreira Goncalves, Joao Antonio

Địa điểmEstadio Municipal de Famalicao (Vila Nova de Famalicao, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
47%
Kiểm soát bóng (%)
53%
19
Tổng số cú sút
13
8
Sút trúng đích
3
6
Sút ra ngoài
7
5
Chặn cú sút
3
2
Thủ môn cứu thua
7
14
Phạm lỗi
15
2
Số thẻ phạt
3
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
0
15
Ném biên
16
0
Chấn thương
1
5
Thay người
5
15
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
11
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SL Benfica | 34 | 28 | 3 | 3 | 82:20 | 87 | WDWWW |
| 2 | Porto | 34 | 27 | 4 | 3 | 73:22 | 85 | WWWWW |
| 3 | Braga | 34 | 25 | 3 | 6 | 75:30 | 78 | WDWLW |
| 4 | Sporting CP | 34 | 23 | 5 | 6 | 71:32 | 74 | WDWWW |
| 5 | Arouca | 34 | 15 | 9 | 10 | 36:37 | 54 | WWLLL |
| 6 | Guimaraes | 34 | 16 | 5 | 13 | 34:39 | 53 | LWWWW |
| 7 | Chaves | 34 | 12 | 10 | 12 | 35:40 | 46 | LLWWW |
| 8 | Famalicao | 34 | 13 | 5 | 16 | 39:47 | 44 | DLDLL |
| 9 | Boavista Porto | 34 | 12 | 8 | 14 | 43:54 | 44 | WDLWL |
| 10 | Casa Pia | 34 | 11 | 8 | 15 | 31:40 | 41 | LDLDL |
| 11 | Vizela | 34 | 11 | 7 | 16 | 34:38 | 40 | LLDLL |
| 12 | Rio Ave | 34 | 10 | 10 | 14 | 36:43 | 40 | DLLDW |
| 13 | Vicente Barcelos | 34 | 10 | 7 | 17 | 32:41 | 37 | WLWLL |
| 14 | Estoril | 34 | 10 | 5 | 19 | 33:49 | 35 | WDWLW |
| 15 | Portimonense SAD | 34 | 10 | 4 | 20 | 25:48 | 34 | LLLDL |
| 16 | Madeira | 34 | 7 | 5 | 22 | 32:63 | 26 | DLLWL |
| 17 | Pacos Ferreira | 34 | 6 | 5 | 23 | 26:62 | 23 | LWLLW |
| 18 | Santa Clara Azores | 34 | 5 | 7 | 22 | 26:58 | 22 | LWLWL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































