Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 1)
2nd Half (0 - 1)
90'00''
Helder Morim
Carraca
84'41''
Theo Fonseca
Henrique Araujo
81'57''
Kelechi Nwakali
Joao Pedro
80'25''
Hector Hernandez
Jo Batista
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.83
X
3.70
2
4.30
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.83
- 1
1.65
Drop
9.84%
Tỷ lệ cược nhà
1.83
1.65
10 trận gần đây nhất
7W 0D 3L
8W 1D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Famalicao | 34 | 10 | 12 | 12 | 37:41 | 42 |
| 18 | Chaves | 34 | 5 | 8 | 21 | 31:72 | 23 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.82
Bàn thắng trung bình
21.0
1.22
Bàn thua trung bình
21.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSoares Dias, Artur

Địa điểmEstadio Municipal de Famalicao (Vila Nova de Famalicao, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
17
Tổng số cú sút
10
7
Sút trúng đích
5
7
Sút ra ngoài
2
3
Chặn cú sút
3
3
Thủ môn cứu thua
5
17
Phạm lỗi
23
3
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
26
Ném biên
16
1
Chấn thương
0
5
Thay người
5
24
Sút phạt
18
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 29 | 3 | 2 | 96:29 | 90 | WWWDW |
| 2 | SL Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 77:28 | 80 | DWLWW |
| 3 | Porto | 34 | 22 | 6 | 6 | 63:27 | 72 | WWWDW |
| 4 | Braga | 34 | 21 | 5 | 8 | 71:50 | 68 | LWWLW |
| 5 | Guimaraes | 34 | 19 | 6 | 9 | 52:38 | 63 | WLLWL |
| 6 | Moreirense | 34 | 16 | 7 | 11 | 36:35 | 55 | WWWWL |
| 7 | Arouca | 34 | 13 | 7 | 14 | 54:50 | 46 | LLDDD |
| 8 | Famalicao | 34 | 10 | 12 | 12 | 37:41 | 42 | LWWLD |
| 9 | Casa Pia | 34 | 10 | 8 | 16 | 38:50 | 38 | WLLWL |
| 10 | Farense | 34 | 10 | 7 | 17 | 46:51 | 37 | LLWWL |
| 11 | Rio Ave | 34 | 6 | 19 | 9 | 38:43 | 37 | DDWDD |
| 12 | Vicente Barcelos | 34 | 9 | 9 | 16 | 42:52 | 36 | LWDDW |
| 13 | Estoril | 34 | 9 | 6 | 19 | 49:58 | 33 | LLLWD |
| 14 | Estrela Amadora | 34 | 7 | 12 | 15 | 33:53 | 33 | WLDLD |
| 15 | Boavista Porto | 34 | 7 | 11 | 16 | 39:62 | 32 | DLDLD |
| 16 | Portimonense SAD | 34 | 8 | 8 | 18 | 39:72 | 32 | LLWDL |
| 17 | Vizela | 34 | 5 | 11 | 18 | 36:66 | 26 | DWLDL |
| 18 | Chaves | 34 | 5 | 8 | 21 | 31:72 | 23 | LLLLD |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference, away goals scored)
2. Goal difference
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































