Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rustavi | 26 | 13 | 7 | 6 | 32:21 | 46 |
| 8 | FC Gagra | 26 | 6 | 10 | 10 | 24:36 | 28 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.6
Bàn thắng trung bình
1.2
1.2
Bàn thua trung bình
0.6
Thông tin trận đấu
Địa điểmMtskheta Park (Tbilisi, Georgia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rustavi | 26 | 13 | 7 | 6 | 32:21 | 46 | WDLDW |
| 2 | Dinamo Batumi | 26 | 12 | 8 | 6 | 43:34 | 44 | DWWWW |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 25 | 11 | 9 | 5 | 40:27 | 42 | WDDWL |
| 4 | Iberia | 24 | 12 | 4 | 8 | 33:27 | 40 | WLWLL |
| 5 | Dila Gori | 25 | 11 | 4 | 10 | 33:27 | 37 | DWWLD |
| 6 | Kutaisi | 26 | 9 | 9 | 8 | 41:31 | 36 | WDDLD |
| 7 | Samgurali Tskaltubo | 26 | 9 | 5 | 12 | 36:49 | 32 | LLLDW |
| 8 | FC Gagra | 26 | 6 | 10 | 10 | 24:36 | 28 | LDLWL |
| 9 | FC Spaeri | 26 | 5 | 10 | 11 | 33:39 | 25 | LDDLL |
| 10 | Meshakhte Tkibuli | 26 | 2 | 10 | 14 | 19:43 | 16 | LDDWL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H









