Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | AS Cheminots | 26 | 8 | 9 | 9 | 22:23 | 33 |
| 10 | FC Kondzo | 26 | 8 | 7 | 11 | 24:26 | 31 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.4
Bàn thắng trung bình
0.6
1.4
Bàn thua trung bình
1.2
Thông tin trận đấu
Địa điểmStade Alphonse Massamba Debat (Brazzaville, Congo)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leopards de Dolisie | 26 | 15 | 7 | 4 | 33:14 | 52 | LWWLW |
| 2 | Inter Club Brazzaville | 25 | 14 | 7 | 4 | 31:15 | 49 | WDWWW |
| 3 | AS Otoho | 25 | 13 | 7 | 5 | 34:16 | 46 | WWWLL |
| 4 | JS Talangai | 26 | 12 | 5 | 9 | 24:25 | 41 | WLDWL |
| 5 | Etoile Du Congo | 26 | 10 | 9 | 7 | 23:17 | 39 | WLWDW |
| 6 | Diables Noirs | 26 | 9 | 10 | 7 | 33:24 | 37 | WLLDL |
| 7 | Cara Brazzaville | 26 | 9 | 9 | 8 | 21:18 | 36 | WWLDL |
| 8 | AS Cheminots | 26 | 8 | 9 | 9 | 22:23 | 33 | WLDDW |
| 9 | V. Club Mokanda | 26 | 10 | 3 | 13 | 24:26 | 33 | DLWLD |
| 10 | FC Kondzo | 26 | 8 | 7 | 11 | 24:26 | 31 | LWLLW |
| 11 | AS Juk | 26 | 6 | 10 | 10 | 27:37 | 28 | DWLDD |
| 12 | AS Bng | 26 | 7 | 6 | 13 | 26:37 | 27 | LLDWD |
| 13 | AS Vegas | 26 | 5 | 7 | 14 | 18:37 | 22 | LLWLD |
| 14 | FC Nathalys de Pointe-Noire | 26 | 3 | 8 | 15 | 10:35 | 17 | LWLDL |
Champions League Qualification
Relegation Playoff
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H










