Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 2)
90'00''
Tin Martic
90'00''
Haris Kadric
Rok Kidric
90'00''
Gasper Pecnik
Jaka Bizjak
79'21''
Zan Besir
Full Time (1 - 3)
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Koper | 36 | 19 | 10 | 7 | 54:38 | 67 |
| 10 | Aluminij Kidricevo | 36 | 4 | 12 | 20 | 33:72 | 24 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.21
Bàn thắng trung bình
31.6
0.63
Bàn thua trung bình
11.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMatkovic, Aleksandar

Địa điểmBonifika Stadium (Koper, Slovenia)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
21
Tổng số cú sút
10
13
Sút trúng đích
6
3
Sút ra ngoài
1
5
Chặn cú sút
3
3
Thủ môn cứu thua
12
12
Phạm lỗi
17
3
Số thẻ phạt
4
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
3
Việt vị
-
19
Ném biên
13
-
Chấn thương
-
5
Thay người
4
17
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
0
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maribor | 36 | 21 | 7 | 8 | 57:37 | 70 | WWLDW |
| 2 | Koper | 36 | 19 | 10 | 7 | 54:38 | 67 | DLWDW |
| 3 | Olimpija Ljubljana | 36 | 18 | 8 | 10 | 53:38 | 62 | WDWWL |
| 4 | Mura Murska Sobota | 36 | 15 | 12 | 9 | 57:50 | 57 | LDWWL |
| 5 | Bravo Ljubljana | 36 | 13 | 10 | 13 | 33:33 | 49 | DWWLL |
| 6 | Radomlje | 36 | 12 | 10 | 14 | 47:52 | 46 | DWWWW |
| 7 | Domzale | 36 | 11 | 12 | 13 | 47:46 | 45 | DDLWW |
| 8 | NK Celje | 36 | 12 | 6 | 18 | 46:50 | 42 | LDLLW |
| 9 | Tabor Sezana | 36 | 7 | 9 | 20 | 30:41 | 30 | WWDLL |
| 10 | Aluminij Kidricevo | 36 | 4 | 12 | 20 | 33:72 | 24 | DLLLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoff
Relegation

































