Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (2 - 2)
90'00''
Gaber Dobrovoljc
Damjan Vuklisevic
84'53''
Andraz Zinic
79'46''
Bede Amarachi Osuji
79'02''
Zeni Husmani
Matej Podlogar
Full Time (4 - 2)
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Koper | 36 | 19 | 10 | 7 | 54:38 | 67 |
| 7 | Domzale | 36 | 11 | 12 | 13 | 47:46 | 45 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.24
Bàn thắng trung bình
21.2
0.62
Bàn thua trung bình
42.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPeric, Dragoslav

Địa điểmBonifika Stadium (Koper, Slovenia)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
10
Tổng số cú sút
18
5
Sút trúng đích
5
3
Sút ra ngoài
11
2
Chặn cú sút
2
3
Thủ môn cứu thua
1
14
Phạm lỗi
11
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
-
14
Ném biên
18
-
Chấn thương
1
5
Thay người
6
11
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
9
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maribor | 36 | 21 | 7 | 8 | 57:37 | 70 | WWLDW |
| 2 | Koper | 36 | 19 | 10 | 7 | 54:38 | 67 | DLWDW |
| 3 | Olimpija Ljubljana | 36 | 18 | 8 | 10 | 53:38 | 62 | WDWWL |
| 4 | Mura Murska Sobota | 36 | 15 | 12 | 9 | 57:50 | 57 | LDWWL |
| 5 | Bravo Ljubljana | 36 | 13 | 10 | 13 | 33:33 | 49 | DWWLL |
| 6 | Radomlje | 36 | 12 | 10 | 14 | 47:52 | 46 | DWWWW |
| 7 | Domzale | 36 | 11 | 12 | 13 | 47:46 | 45 | DDLWW |
| 8 | NK Celje | 36 | 12 | 6 | 18 | 46:50 | 42 | LDLLW |
| 9 | Tabor Sezana | 36 | 7 | 9 | 20 | 30:41 | 30 | WWDLL |
| 10 | Aluminij Kidricevo | 36 | 4 | 12 | 20 | 33:72 | 24 | DLLLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoff
Relegation































