Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 2)
2nd Half (1 - 1)
90'00'' +9'30''
Gustav Grubbe Madsen
90'00''
Leeroy Owusu
Gustav Grubbe Madsen
90'00''
Jay-Roy Grot
Yaya Bojang
84'03''
Franculino
Edward Chilufya
Full Time (3 - 3)
Tỷ lệ cược
1
1.46
X
4.60
2
6.80
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.46
- 1
1.48
Rise
1.37%
Tỷ lệ cược nhà
1.46
1.48
10 trận gần đây nhất
9W 0D 1L
7W 1D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Midtjylland | 32 | 16 | 12 | 4 | 72:36 | 60 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
3.23
Bàn thắng trung bình
31.0
0.83
Bàn thua trung bình
31.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKrogh, Morten

Địa điểmMCH Arena (Herning, Denmark)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
14
Tổng số cú sút
10
6
Sút trúng đích
3
6
Sút ra ngoài
5
2
Chặn cú sút
2
0
Thủ môn cứu thua
3
8
Phạm lỗi
19
2
Số thẻ phạt
3
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
7
Việt vị
1
31
Ném biên
15
2
Chấn thương
3
5
Thay người
5
20
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus | 32 | 19 | 10 | 3 | 62:32 | 67 | WWWDD |
| 2 | Midtjylland | 32 | 16 | 12 | 4 | 72:36 | 60 | LDDDW |
| 3 | Nordsjaelland | 32 | 15 | 5 | 12 | 51:46 | 50 | WDDLD |
| 4 | Broendby | 32 | 13 | 6 | 13 | 44:35 | 45 | DWLDL |
| 5 | Viborg | 32 | 13 | 5 | 14 | 49:51 | 44 | LLDWL |
| 6 | Soenderjyske | 32 | 12 | 8 | 12 | 44:49 | 44 | LWLWL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H






































