Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (2 - 0)
84'25''
Alexsandro Ribeiro
82'54''
Wellington Nascimento Carvalho
Adriano
82'48''
Nuno Vieira Campos
Joao Correia
81'21''
Edson Rodrigues Farias
Edi Semedo
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.50
X
3.20
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.50
- 1
3.40
Rise
36.00%
Tỷ lệ cược nhà
2.50
3.40
10 trận gần đây nhất
6W 1D 3L
4W 1D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Chaves | 34 | 18 | 10 | 6 | 54:35 | 64 |
| 7 | Penafiel | 34 | 14 | 9 | 11 | 38:38 | 51 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.62
Bàn thắng trung bình
11.0
0.81
Bàn thua trung bình
21.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiCorreia, Gustavo

Địa điểmEstadio Municipal 25 de Abril (Penafiel, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
9
Tổng số cú sút
11
5
Sút trúng đích
5
2
Sút ra ngoài
4
2
Chặn cú sút
2
4
Thủ môn cứu thua
3
15
Phạm lỗi
12
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
8
Việt vị
1
20
Ném biên
26
-
Chấn thương
1
5
Thay người
6
13
Sút phạt
23
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rio Ave | 34 | 21 | 7 | 6 | 52:31 | 70 | WWWDW |
| 2 | Casa Pia | 34 | 21 | 5 | 8 | 50:22 | 68 | WWLWL |
| 3 | Chaves | 34 | 18 | 10 | 6 | 54:35 | 64 | LDWWW |
| 4 | Feirense | 34 | 17 | 7 | 10 | 50:37 | 58 | WWLLD |
| 5 | Benfica B | 34 | 17 | 6 | 11 | 61:44 | 57 | WLWLL |
| 6 | Nacional | 34 | 14 | 9 | 11 | 52:44 | 51 | LLWWD |
| 7 | Penafiel | 34 | 14 | 9 | 11 | 38:38 | 51 | WLWWD |
| 8 | Leixoes | 34 | 13 | 9 | 12 | 42:40 | 48 | LWLDD |
| 9 | Mafra | 34 | 11 | 10 | 13 | 37:42 | 43 | LLWDL |
| 10 | Porto B | 34 | 10 | 12 | 12 | 45:49 | 42 | LWDLD |
| 11 | Farense | 34 | 10 | 11 | 13 | 40:42 | 41 | DLLLW |
| 12 | UD Vilafranquense | 34 | 10 | 11 | 13 | 41:47 | 41 | LLLWD |
| 13 | Trofense | 34 | 10 | 10 | 14 | 35:41 | 40 | WWWWL |
| 14 | Estrela Amadora | 34 | 9 | 10 | 15 | 42:55 | 37 | LDLLD |
| 15 | Viseu | 34 | 10 | 7 | 17 | 31:49 | 37 | LWDWW |
| 16 | Covilha | 34 | 8 | 12 | 14 | 30:43 | 36 | WDWLW |
| 17 | Varzim | 34 | 8 | 11 | 15 | 25:39 | 35 | WWLLW |
| 18 | Academica de Coimbra | 34 | 3 | 8 | 23 | 35:62 | 17 | DLLLD |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation
Đội hình
Đội hình xuất phát
Xem thêm
H2H









































