Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 1)
2 - 1
38'00''
Renars Varslavans
2nd Half (1 - 2)
3 - 3
87'00''
Caio Martins
65'00''
Dmitrijs Zelenkovs
2 - 2
63'00''
Mohamed Badamosi
Full Time (3 - 3)
Tỷ lệ cược
1
2.65
X
3.50
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
- 23 Apr 17:02
- 28 Apr 16:42
- 1
2.65
- 1
2.55
Drop
3.77%
Tỷ lệ cược nhà
2.65
2.55
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
7W 1D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC RFS | 30 | 23 | 5 | 2 | 71:22 | 74 |
| 2 | Riga FC | 31 | 22 | 7 | 2 | 86:30 | 73 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.63
Bàn thắng trung bình
31.6
1.03
Bàn thua trung bình
31.0
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadions Arkadija (Riga, Latvia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC RFS | 30 | 23 | 5 | 2 | 71:22 | 74 | DWDWD |
| 2 | Riga FC | 31 | 22 | 7 | 2 | 86:30 | 73 | WWDDL |
| 3 | Auda | 31 | 18 | 7 | 6 | 49:30 | 61 | DWDWD |
| 4 | Liepaja | 31 | 12 | 7 | 12 | 41:43 | 43 | DDDWL |
| 5 | Daugavpils | 31 | 10 | 9 | 12 | 35:35 | 39 | DLDLD |
| 6 | Super Nova | 30 | 10 | 5 | 15 | 29:40 | 35 | LLWWD |
| 7 | Jelgava | 31 | 8 | 8 | 15 | 32:49 | 32 | LDLWW |
| 8 | Grobinas | 31 | 5 | 11 | 15 | 21:52 | 26 | DDLWL |
| 9 | Tukums 2000 | 31 | 5 | 9 | 17 | 44:61 | 24 | DLWLL |
| 10 | Ogre United | 31 | 4 | 6 | 21 | 30:76 | 18 | WLDLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H










