Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
0 - 1
60'01''
Darko Lemajic
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
11.00
X
5.60
2
1.28
Biến động tỷ lệ cược
- 17 Apr 15:20
- 22 Apr 14:41
- 1
11.00
- 1
16.00
Rise
45.45%
Tỷ lệ cược nhà
11.00
16.00
10 trận gần đây nhất
1W 2D 7L
2W 0D 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC RFS | 30 | 23 | 5 | 2 | 71:22 | 74 |
| 8 | Grobinas | 31 | 5 | 11 | 15 | 21:52 | 26 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.6
Bàn thắng trung bình
11.6
1.01
Bàn thua trung bình
1.0
Thông tin trận đấu
Địa điểmGrobina Stadium (Grobina, Latvia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC RFS | 30 | 23 | 5 | 2 | 71:22 | 74 | DWDWD |
| 2 | Riga FC | 31 | 22 | 7 | 2 | 86:30 | 73 | WWDDL |
| 3 | Auda | 31 | 18 | 7 | 6 | 49:30 | 61 | DWDWD |
| 4 | Liepaja | 31 | 12 | 7 | 12 | 41:43 | 43 | DDDWL |
| 5 | Daugavpils | 31 | 10 | 9 | 12 | 35:35 | 39 | DLDLD |
| 6 | Super Nova | 30 | 10 | 5 | 15 | 29:40 | 35 | LLWWD |
| 7 | Jelgava | 31 | 8 | 8 | 15 | 32:49 | 32 | LDLWW |
| 8 | Grobinas | 31 | 5 | 11 | 15 | 21:52 | 26 | DDLWL |
| 9 | Tukums 2000 | 31 | 5 | 9 | 17 | 44:61 | 24 | DLWLL |
| 10 | Ogre United | 31 | 4 | 6 | 21 | 30:76 | 18 | WLDLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H










