Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA | 18 | 13 | 1 | 4 | 40:15 | 40 |
| 10 | FC UFA | 18 | 3 | 3 | 12 | 9:36 | 12 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.2
Bàn thắng trung bình
33.2
2.23
Bàn thua trung bình
1.8
Thông tin trận đấu
Địa điểmZvezda (Perm, Russia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA | 18 | 13 | 1 | 4 | 40:15 | 40 | LDWWW |
| 2 | Dinamo Moscow | 18 | 12 | 1 | 5 | 41:27 | 37 | LLLLD |
| 3 | Spartak Moscow | 18 | 10 | 3 | 5 | 33:19 | 33 | WLDLL |
| 4 | Kryliya Sovetov | 18 | 10 | 3 | 5 | 25:23 | 33 | LDLLD |
| 5 | Rubin Kazan | 18 | 7 | 5 | 6 | 38:31 | 26 | LDLWD |
| 6 | Nizhny Novgorod | 18 | 7 | 2 | 9 | 26:32 | 23 | LWLWL |
| 7 | Strogino Moscow | 18 | 6 | 3 | 9 | 26:22 | 21 | LLDDL |
| 8 | Academy Of Konoplev | 18 | 4 | 4 | 10 | 21:41 | 16 | WDWWW |
| 9 | Ural | 18 | 5 | 1 | 12 | 22:35 | 16 | WWWDL |
| 10 | FC UFA | 18 | 3 | 3 | 12 | 9:36 | 12 | LWLLD |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Number of victories
3. Goal difference
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H









