Chi tiết
Highlights
06:04DE WIT en BLAKE slaan toe in slotfase! ❤️🔥 | HIGHLIGHTS
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (2 - 0)
90'00'' +11'04''
Kamal Sowah
Pepijn Reulen
90'00'' +10'53''
Yoann Cathline
Can Bozdogan
90'00'' +8'49''
Adrian Blake
David Min
89'36''
Maximilien Balard
Brahim Ghalidi
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.80
X
3.80
2
4.30
Biến động tỷ lệ cược
- 25 Apr 14:31
- 02 May 12:17
- 1
1.80
- 1
1.73
Drop
3.89%
Tỷ lệ cược nhà
1.80
1.73
10 trận gần đây nhất
6W 3D 1L
6W 1D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Utrecht | 34 | 15 | 8 | 11 | 55:42 | 53 |
| 17 | Breda | 34 | 6 | 11 | 17 | 35:58 | 29 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.42
Bàn thắng trung bình
1.8
3.2
Bàn thua trung bình
22.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBos, Alex

Địa điểmStadion Galgenwaard (Utrecht, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
65%
Kiểm soát bóng (%)
35%
26
Tổng số cú sút
5
8
Sút trúng đích
1
11
Sút ra ngoài
3
7
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
6
7
Phạm lỗi
8
0
Số thẻ phạt
3
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
1
Việt vị
0
19
Ném biên
20
0
Chấn thương
0
6
Thay người
6
8
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
8
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eindhoven | 34 | 27 | 3 | 4 | 101:45 | 84 | WWDWW |
| 2 | Feyenoord | 34 | 19 | 8 | 7 | 70:44 | 65 | WDWWD |
| 3 | Nijmegen | 34 | 16 | 11 | 7 | 77:53 | 59 | WLDDD |
| 4 | Enschede | 34 | 15 | 13 | 6 | 59:40 | 58 | LWDDW |
| 5 | Ajax | 34 | 14 | 14 | 6 | 62:41 | 56 | DWDLD |
| 6 | Utrecht | 34 | 15 | 8 | 11 | 55:42 | 53 | DWWWW |
| 7 | Alkmaar | 34 | 14 | 10 | 10 | 58:51 | 52 | DDDDW |
| 8 | Heerenveen | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:53 | 51 | LDLWW |
| 9 | Groningen | 34 | 14 | 6 | 14 | 49:45 | 48 | LWWLL |
| 10 | Sparta | 34 | 12 | 7 | 15 | 40:62 | 43 | LLDLL |
| 11 | Sittard | 34 | 11 | 6 | 17 | 49:63 | 39 | LWLLD |
| 12 | GA Eagles | 34 | 8 | 14 | 12 | 54:53 | 38 | LLDDD |
| 13 | Excelsior | 34 | 10 | 8 | 16 | 43:56 | 38 | WDWWD |
| 14 | Telstar | 34 | 9 | 10 | 15 | 49:55 | 37 | WWDWL |
| 15 | Zwolle | 34 | 9 | 10 | 15 | 44:71 | 37 | LLWLD |
| 16 | Volendam | 34 | 8 | 8 | 18 | 35:55 | 32 | LWLDL |
| 17 | Breda | 34 | 6 | 11 | 17 | 35:58 | 29 | DWLLD |
| 18 | Heracles Almelo | 34 | 5 | 4 | 25 | 35:85 | 19 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
UEFA Europa League
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































