Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Nathanael Saintini
Dennis Iapichino
88'00''
Matteo Di Giusto
Stephan Seiler
87'55''
Roman Buess
Eris Abedini
75'00''
Souleymane Diaby
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
3.00
X
3.60
2
2.16
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.00
- 1
3.10
Rise
3.33%
Tỷ lệ cược nhà
3.00
3.10
10 trận gần đây nhất
5W 1D 4L
3W 1D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Winterthur | 36 | 8 | 8 | 20 | 32:66 | 32 |
| 10 | Sion | 36 | 7 | 10 | 19 | 41:73 | 31 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.81
Bàn thắng trung bình
2.4
1.4
Bàn thua trung bình
11.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDudic, Alessandro

Địa điểmStadion Schützenwiese (Winterthur, Switzerland)
Thống kê kỹ thuật
35%
Kiểm soát bóng (%)
65%
5
Tổng số cú sút
11
2
Sút trúng đích
1
2
Sút ra ngoài
7
1
Chặn cú sút
3
1
Thủ môn cứu thua
1
9
Phạm lỗi
11
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
1
16
Ném biên
25
0
Chấn thương
1
5
Thay người
5
12
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Boys | 36 | 21 | 11 | 4 | 82:30 | 74 | WLWDW |
| 2 | Servette Geneva | 36 | 14 | 16 | 6 | 53:48 | 58 | WDWWW |
| 3 | Lugano | 36 | 15 | 12 | 9 | 59:47 | 57 | WWDWD |
| 4 | Luzern | 36 | 13 | 11 | 12 | 56:52 | 50 | LWDLD |
| 5 | Basel | 36 | 11 | 14 | 11 | 51:50 | 47 | WDDLL |
| 6 | St. Gallen | 36 | 11 | 12 | 13 | 66:52 | 45 | WDDWL |
| 7 | Grasshopper | 36 | 12 | 8 | 16 | 56:64 | 44 | LDLWL |
| 8 | Zurich | 36 | 10 | 14 | 12 | 41:55 | 44 | LWWDW |
| 9 | Winterthur | 36 | 8 | 8 | 20 | 32:66 | 32 | LLLLW |
| 10 | Sion | 36 | 7 | 10 | 19 | 41:73 | 31 | LLLLL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoff
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H








































