Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
87'58''
Mikael Ingebrigtsen
Syver Aas
87'45''
Milan Jevtovic
Filip Ronningen Jorgensen
87'12''
Mathias Wichmann Andersen
Kristian Sirum Novak
80'02''
Abel William Stensrud
Tobias Lauritsen
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.90
X
3.25
2
2.37
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.90
- 1
2.60
Drop
10.34%
Tỷ lệ cược nhà
2.90
2.60
10 trận gần đây nhất
1W 5D 4L
8W 1D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Odd | 30 | 13 | 6 | 11 | 43:45 | 45 |
| 16 | Jerv | 30 | 5 | 5 | 20 | 30:69 | 20 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.0
Bàn thắng trung bình
12.0
0.81
Bàn thua trung bình
1.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAmland, Sivert Oksnes

Địa điểmLevermyr stadion (Grimstad, Norway)
Thống kê kỹ thuật
43%
Kiểm soát bóng (%)
57%
6
Tổng số cú sút
15
2
Sút trúng đích
5
4
Sút ra ngoài
7
0
Chặn cú sút
3
4
Thủ môn cứu thua
2
13
Phạm lỗi
13
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
14
Ném biên
12
0
Chấn thương
0
4
Thay người
3
14
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Molde | 30 | 25 | 3 | 2 | 71:25 | 78 | WWWWW |
| 2 | Bodoe/Glimt | 30 | 18 | 6 | 6 | 86:41 | 60 | WWLWW |
| 3 | Rosenborg | 30 | 16 | 8 | 6 | 69:44 | 56 | LWWLW |
| 4 | Lillestroem | 30 | 16 | 5 | 9 | 49:34 | 53 | WLLWL |
| 5 | Odd | 30 | 13 | 6 | 11 | 43:45 | 45 | DWWWL |
| 6 | Valerenga | 30 | 13 | 5 | 12 | 52:49 | 44 | LDDLL |
| 7 | Tromsoe | 30 | 10 | 13 | 7 | 46:49 | 43 | DWDDW |
| 8 | Sarpsborg | 30 | 12 | 5 | 13 | 57:54 | 41 | WDDDW |
| 9 | Aalesund | 30 | 10 | 9 | 11 | 32:45 | 39 | DWLWW |
| 10 | Haugesund | 30 | 10 | 8 | 12 | 42:46 | 38 | DDWLW |
| 11 | Viking | 30 | 9 | 8 | 13 | 48:54 | 35 | DLLDL |
| 12 | Stroemsgodset | 30 | 9 | 6 | 15 | 44:55 | 33 | LLLDL |
| 13 | HamKam | 30 | 6 | 13 | 11 | 33:43 | 31 | LLWDD |
| 14 | Sandefjord | 30 | 6 | 6 | 18 | 42:68 | 24 | LWDLL |
| 15 | Kristiansund | 30 | 5 | 8 | 17 | 37:60 | 23 | DDWLL |
| 16 | Jerv | 30 | 5 | 5 | 20 | 30:69 | 20 | DLDDL |
Champions League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H













































