Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +2'04''
Kevin Stoger
Karim Onisiwo
89'00''
Anderson Lucoqui
Aaron Martin
88'00''
Adam Szalai
Kevin Stoger
82'00''
Jean-Paul Boetius
Jae-sung Lee
Full Time (3 - 0)
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mainz | 34 | 13 | 7 | 14 | 50:45 | 46 |
| 18 | Greuther Furth | 34 | 3 | 9 | 22 | 28:82 | 18 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
3.43
Bàn thắng trung bình
1.6
0.8
Bàn thua trung bình
32.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiReichel, Tobias

Địa điểmMewa Arena (Mainz, Germany)
Thống kê kỹ thuật
46%
Kiểm soát bóng (%)
54%
14
Tổng số cú sút
7
8
Sút trúng đích
1
5
Sút ra ngoài
5
1
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
5
16
Phạm lỗi
10
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
2
15
Ném biên
18
3
Chấn thương
2
5
Thay người
3
12
Sút phạt
19
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 24 | 5 | 5 | 97:37 | 77 | DDLWW |
| 2 | Dortmund | 34 | 22 | 3 | 9 | 85:52 | 69 | WWLLW |
| 3 | Leverkusen | 34 | 19 | 7 | 8 | 80:47 | 64 | WWWWL |
| 4 | Leipzig | 34 | 17 | 7 | 10 | 72:37 | 58 | DWLLW |
| 5 | Union Berlin | 34 | 16 | 9 | 9 | 50:44 | 57 | WWDWW |
| 6 | Freiburg | 34 | 15 | 10 | 9 | 58:46 | 55 | LLWDW |
| 7 | 1. FC Cologne | 34 | 14 | 10 | 10 | 52:49 | 52 | LLWWW |
| 8 | Mainz | 34 | 13 | 7 | 14 | 50:45 | 46 | DWWLD |
| 9 | Hoffenheim | 34 | 13 | 7 | 14 | 58:60 | 46 | LLLDD |
| 10 | M´gladbach | 34 | 12 | 9 | 13 | 54:61 | 45 | WDWDL |
| 11 | Frankfurt | 34 | 10 | 12 | 12 | 45:49 | 42 | DDLDL |
| 12 | Wolfsburg | 34 | 12 | 6 | 16 | 43:54 | 42 | DWDWL |
| 13 | Bochum | 34 | 12 | 6 | 16 | 38:52 | 42 | LWWLL |
| 14 | Augsburg | 34 | 10 | 8 | 16 | 39:56 | 38 | WLLWL |
| 15 | Stuttgart | 34 | 7 | 12 | 15 | 41:59 | 33 | WDDLD |
| 16 | Hertha | 34 | 9 | 6 | 19 | 37:71 | 33 | WLLLD |
| 17 | Bielefeld | 34 | 5 | 13 | 16 | 27:53 | 28 | DLDLL |
| 18 | Greuther Furth | 34 | 3 | 9 | 22 | 28:82 | 18 | LLDLD |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored












































