Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 1)
90'00'' +5'24''
Karim Onisiwo
Ludovic Ajorque
90'00''
Maximilian Eggestein
Yannik Keitel
90'00''
Michael Gregoritsch
Nils Petersen
87'52''
Anthony Caci
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.19
X
3.65
2
3.15
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.19
- 1
2.03
Drop
7.31%
Tỷ lệ cược nhà
2.19
2.03
10 trận gần đây nhất
7W 1D 2L
6W 3D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Freiburg | 34 | 17 | 8 | 9 | 51:44 | 59 |
| 9 | Mainz | 34 | 12 | 10 | 12 | 54:55 | 46 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
5
3.41
Bàn thắng trung bình
13.8
0.81
Bàn thua trung bình
10.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDankert, Bastian

Địa điểmMewa Arena (Mainz, Germany)
Thống kê kỹ thuật
45%
Kiểm soát bóng (%)
55%
6
Tổng số cú sút
8
5
Sút trúng đích
4
1
Sút ra ngoài
2
0
Chặn cú sút
2
3
Thủ môn cứu thua
4
18
Phạm lỗi
11
2
Số thẻ phạt
3
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
0
27
Ném biên
22
0
Chấn thương
2
5
Thay người
5
11
Sút phạt
20
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 21 | 8 | 5 | 92:38 | 71 | WLWWW |
| 2 | Dortmund | 34 | 22 | 5 | 7 | 83:44 | 71 | DWWWD |
| 3 | Leipzig | 34 | 20 | 6 | 8 | 64:41 | 66 | WWWWW |
| 4 | Union Berlin | 34 | 18 | 8 | 8 | 51:38 | 62 | WLWLD |
| 5 | Freiburg | 34 | 17 | 8 | 9 | 51:44 | 59 | LWLLW |
| 6 | Leverkusen | 34 | 14 | 8 | 12 | 57:49 | 50 | LDDLD |
| 7 | Frankfurt | 34 | 13 | 11 | 10 | 58:52 | 50 | WDWLD |
| 8 | Wolfsburg | 34 | 13 | 10 | 11 | 57:48 | 49 | LLWLW |
| 9 | Mainz | 34 | 12 | 10 | 12 | 54:55 | 46 | DLLLL |
| 10 | M´gladbach | 34 | 11 | 10 | 13 | 52:55 | 43 | WDLWL |
| 11 | 1. FC Cologne | 34 | 10 | 12 | 12 | 49:54 | 42 | LDWWL |
| 12 | Hoffenheim | 34 | 10 | 6 | 18 | 48:57 | 36 | DWLWL |
| 13 | Bremen | 34 | 10 | 6 | 18 | 51:64 | 36 | LDLLL |
| 14 | Bochum | 34 | 10 | 5 | 19 | 40:72 | 35 | WDWLD |
| 15 | Augsburg | 34 | 9 | 7 | 18 | 42:63 | 34 | LLLWD |
| 16 | Stuttgart | 34 | 7 | 12 | 15 | 45:57 | 33 | WWDWD |
| 17 | Schalke | 34 | 7 | 10 | 17 | 35:71 | 31 | LDLWW |
| 18 | Hertha | 34 | 7 | 8 | 19 | 42:69 | 29 | WDLWL |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































