Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
43'00''
Sofiane Diop
2nd Half (3 - 0)
80'00''
Rayan Cherki
68'00''
Rayan Cherki
54'00''
Amine Adli
Full Time (5 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.05
Bàn thắng trung bình
1.2
0.8
Bàn thua trung bình
52.0
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
1
Số thẻ phạt
4
1
Thẻ vàng
3
-
Thẻ đỏ
1
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
5
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 10 | 8 | 2 | 0 | 31:5 | 26 |
| 2 | Ukraine | 10 | 7 | 2 | 1 | 20:11 | 23 |
| 3 | Serbia | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:11 | 12 |
| 4 | Faroe Islands | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:12 | 10 |
| 5 | North Macedonia | 10 | 2 | 3 | 5 | 8:15 | 9 |
| 6 | Armenia | 10 | 1 | 0 | 9 | 7:28 | 3 |
Qualified
In the event that two teams finish with an equal number of points, the following system will be applied to break the tie:
1. Head-to-head
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H





