Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
38'00''
Titas Milasius
2nd Half (1 - 1)
2 - 1
90'00'' +3'18''
Jamie Sixsmith
56'00''
Tomas Kalinauskas
Full Time (2 - 1)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.22
Bàn thắng trung bình
10.2
2.21
Bàn thua trung bình
23.8
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
-
Thay người
-
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 8 | 8 | 0 | 0 | 37:5 | 24 |
| 2 | Slovakia | 8 | 5 | 0 | 3 | 18:10 | 15 |
| 3 | Northern Ireland | 8 | 2 | 1 | 5 | 8:18 | 7 |
| 4 | Lithuania | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:22 | 7 |
| 5 | Malta | 8 | 2 | 0 | 6 | 10:25 | 6 |
| 6 | Russia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Qualified
In the event that two teams finish with an equal number of points, the following system will be applied to break the tie:
1. Head-to-head
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H





