Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +3'57''
William Milovanovic
90'00'' +0'07''
Robert Frosti Thorkelsson
Jonas Lindberg
85'34''
Gustav Lindgren
Bamir Fierza Sadiku
85'19''
Julius Lindberg
Markus Haaland
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.30
X
3.70
2
2.90
Biến động tỷ lệ cược
- 29 Aug 13:10
- 05 Sep 12:36
- 1
2.30
- 1
2.26
Drop
1.74%
Tỷ lệ cược nhà
2.30
2.26
10 trận gần đây nhất
4W 2D 4L
6W 2D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | BK Hacken | 22 | 9 | 9 | 4 | 39:30 | 36 |
| 10 | GAIS | 22 | 8 | 6 | 8 | 28:20 | 30 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
2.8
Bàn thắng trung bình
1.6
0.4
Bàn thua trung bình
0.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiNyberg, Glenn

Địa điểmGamla Ullevi (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
5
Tổng số cú sút
9
4
Sút trúng đích
3
1
Sút ra ngoài
3
0
Chặn cú sút
3
3
Thủ môn cứu thua
4
13
Phạm lỗi
12
2
Số thẻ phạt
0
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
0
13
Ném biên
12
1
Chấn thương
0
6
Thay người
5
12
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 22 | 16 | 3 | 3 | 52:28 | 51 | WWWLL |
| 2 | Hammarby | 22 | 13 | 4 | 5 | 49:20 | 43 | WWDLW |
| 3 | Djurgarden | 22 | 13 | 2 | 7 | 47:21 | 41 | LWWWW |
| 4 | Elfsborg | 22 | 10 | 7 | 5 | 31:22 | 37 | WWLWD |
| 5 | BK Hacken | 22 | 9 | 9 | 4 | 39:30 | 36 | WDDLW |
| 6 | Vasteraas | 23 | 10 | 5 | 8 | 34:36 | 35 | LWWLW |
| 7 | Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | 32:41 | 35 | WWWWW |
| 8 | Malmo | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:33 | 33 | LWDWL |
| 9 | AIK | 22 | 9 | 6 | 7 | 31:34 | 33 | LDLDW |
| 10 | GAIS | 22 | 8 | 6 | 8 | 28:20 | 30 | WLDWL |
| 11 | Brommapojkarna | 22 | 7 | 6 | 9 | 30:36 | 27 | LLWLW |
| 12 | Mjallby | 22 | 5 | 7 | 10 | 27:38 | 22 | LDDLL |
| 13 | Kalmar | 22 | 5 | 4 | 13 | 21:36 | 19 | LLLLD |
| 14 | Degerfors | 22 | 5 | 4 | 13 | 19:34 | 19 | LLWLL |
| 15 | Orgryte | 22 | 3 | 6 | 13 | 25:49 | 15 | LLDLD |
| 16 | Halmstad | 22 | 3 | 5 | 14 | 16:40 | 14 | WLLWD |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H













































