Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +7'25''
Christoffer Styffe
Jonathan Azulay
90'00'' +5'32''
Markus Karlsson
90'00'' +3'08''
Daniel Paulson
Michael Parker
90'00'' +0'49''
Victor Eriksson
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
9.80
X
6.00
2
1.28
Biến động tỷ lệ cược
- 30 Aug 12:06
- 06 Sep 11:38
- 1
9.80
- 1
11.00
Rise
12.24%
Tỷ lệ cược nhà
9.80
11.00
10 trận gần đây nhất
1W 1D 8L
2W 2D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48:20 | 40 |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24:47 | 15 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.81
Bàn thắng trung bình
12.2
1.61
Bàn thua trung bình
11.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKlitte, Fredrik

Địa điểmGamla Ullevi (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
31%
Kiểm soát bóng (%)
69%
2
Tổng số cú sút
23
2
Sút trúng đích
10
0
Sút ra ngoài
10
0
Chặn cú sút
3
7
Thủ môn cứu thua
1
5
Phạm lỗi
13
0
Số thẻ phạt
2
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
20
Ném biên
16
4
Chấn thương
0
4
Thay người
3
14
Sút phạt
6
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 21 | 15 | 3 | 3 | 50:27 | 48 | WWLLL |
| 2 | Djurgarden | 21 | 13 | 2 | 6 | 46:19 | 41 | WWWWW |
| 3 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48:20 | 40 | WDLWW |
| 4 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29:21 | 34 | WLWDW |
| 5 | Malmo | 21 | 10 | 3 | 8 | 37:31 | 33 | WDWLW |
| 6 | BK Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34:30 | 33 | DDLWW |
| 7 | AIK | 21 | 9 | 6 | 6 | 30:32 | 33 | DLDWW |
| 8 | Vasteraas | 21 | 9 | 5 | 7 | 32:35 | 32 | WLWDL |
| 9 | Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30:41 | 29 | WWWDL |
| 10 | GAIS | 21 | 7 | 6 | 8 | 25:20 | 27 | LDWLL |
| 11 | Brommapojkarna | 21 | 7 | 6 | 8 | 30:35 | 27 | LWLWW |
| 12 | Mjallby | 21 | 5 | 7 | 9 | 27:35 | 22 | DDLLL |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21:31 | 19 | LLLDL |
| 14 | Degerfors | 21 | 5 | 4 | 12 | 19:33 | 19 | LWLLW |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24:47 | 15 | LDLDL |
| 16 | Halmstad | 21 | 2 | 5 | 14 | 14:39 | 11 | LLWDL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H















































