Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 0)
81'50''
Gustavo Sa
Gustavo Assuncao
81'45''
Henrique Araujo
Florian Danho
80'37''
Chiquinho
78'40''
Jo Batista
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
3.00
X
3.35
2
2.42
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.00
- 1
2.90
Drop
3.33%
Tỷ lệ cược nhà
3.00
2.90
10 trận gần đây nhất
4W 1D 5L
2W 5D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Famalicao | 34 | 10 | 12 | 12 | 37:41 | 42 |
| 18 | Chaves | 34 | 5 | 8 | 21 | 31:72 | 23 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.0
Bàn thắng trung bình
10.8
1.81
Bàn thua trung bình
1.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBaixinho, Ricardo

Địa điểmEstadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira (Chaves, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
43%
Kiểm soát bóng (%)
57%
8
Tổng số cú sút
11
2
Sút trúng đích
4
5
Sút ra ngoài
4
1
Chặn cú sút
3
3
Thủ môn cứu thua
2
18
Phạm lỗi
21
3
Số thẻ phạt
1
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
19
Ném biên
22
2
Chấn thương
1
5
Thay người
3
23
Sút phạt
19
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 29 | 3 | 2 | 96:29 | 90 | WWWDW |
| 2 | SL Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 77:28 | 80 | DWLWW |
| 3 | Porto | 34 | 22 | 6 | 6 | 63:27 | 72 | WWWDW |
| 4 | Braga | 34 | 21 | 5 | 8 | 71:50 | 68 | LWWLW |
| 5 | Guimaraes | 34 | 19 | 6 | 9 | 52:38 | 63 | WLLWL |
| 6 | Moreirense | 34 | 16 | 7 | 11 | 36:35 | 55 | WWWWL |
| 7 | Arouca | 34 | 13 | 7 | 14 | 54:50 | 46 | LLDDD |
| 8 | Famalicao | 34 | 10 | 12 | 12 | 37:41 | 42 | LWWLD |
| 9 | Casa Pia | 34 | 10 | 8 | 16 | 38:50 | 38 | WLLWL |
| 10 | Farense | 34 | 10 | 7 | 17 | 46:51 | 37 | LLWWL |
| 11 | Rio Ave | 34 | 6 | 19 | 9 | 38:43 | 37 | DDWDD |
| 12 | Vicente Barcelos | 34 | 9 | 9 | 16 | 42:52 | 36 | LWDDW |
| 13 | Estoril | 34 | 9 | 6 | 19 | 49:58 | 33 | LLLWD |
| 14 | Estrela Amadora | 34 | 7 | 12 | 15 | 33:53 | 33 | WLDLD |
| 15 | Boavista Porto | 34 | 7 | 11 | 16 | 39:62 | 32 | DLDLD |
| 16 | Portimonense SAD | 34 | 8 | 8 | 18 | 39:72 | 32 | LLWDL |
| 17 | Vizela | 34 | 5 | 11 | 18 | 36:66 | 26 | DWLDL |
| 18 | Chaves | 34 | 5 | 8 | 21 | 31:72 | 23 | LLLLD |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference, away goals scored)
2. Goal difference
Đội hình
Xem thêm
H2H















































