Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (3 - 0)
87'37''
Nuno Vieira Campos
85'45''
Joao Correia
Nuno Vieira Campos
85'38''
Juninho
Wellington Nascimento Carvalho
85'21''
Adriano
Joao Pedro Fortes Bachiessa
Full Time (3 - 1)
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Chaves | 34 | 18 | 10 | 6 | 54:35 | 64 |
| 7 | Penafiel | 34 | 14 | 9 | 11 | 38:38 | 51 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
4
1.03
Bàn thắng trung bình
12.6
1.81
Bàn thua trung bình
30.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiCosta, Rui

Địa điểmEstadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira (Chaves, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
57%
Kiểm soát bóng (%)
43%
19
Tổng số cú sút
5
6
Sút trúng đích
4
6
Sút ra ngoài
1
7
Chặn cú sút
-
3
Thủ môn cứu thua
3
14
Phạm lỗi
16
3
Số thẻ phạt
4
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
34
Ném biên
23
2
Chấn thương
1
5
Thay người
3
17
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rio Ave | 34 | 21 | 7 | 6 | 52:31 | 70 | WWWDW |
| 2 | Casa Pia | 34 | 21 | 5 | 8 | 50:22 | 68 | WWLWL |
| 3 | Chaves | 34 | 18 | 10 | 6 | 54:35 | 64 | LDWWW |
| 4 | Feirense | 34 | 17 | 7 | 10 | 50:37 | 58 | WWLLD |
| 5 | Benfica B | 34 | 17 | 6 | 11 | 61:44 | 57 | WLWLL |
| 6 | Nacional | 34 | 14 | 9 | 11 | 52:44 | 51 | LLWWD |
| 7 | Penafiel | 34 | 14 | 9 | 11 | 38:38 | 51 | WLWWD |
| 8 | Leixoes | 34 | 13 | 9 | 12 | 42:40 | 48 | LWLDD |
| 9 | Mafra | 34 | 11 | 10 | 13 | 37:42 | 43 | LLWDL |
| 10 | Porto B | 34 | 10 | 12 | 12 | 45:49 | 42 | LWDLD |
| 11 | Farense | 34 | 10 | 11 | 13 | 40:42 | 41 | DLLLW |
| 12 | UD Vilafranquense | 34 | 10 | 11 | 13 | 41:47 | 41 | LLLWD |
| 13 | Trofense | 34 | 10 | 10 | 14 | 35:41 | 40 | WWWWL |
| 14 | Estrela Amadora | 34 | 9 | 10 | 15 | 42:55 | 37 | LDLLD |
| 15 | Viseu | 34 | 10 | 7 | 17 | 31:49 | 37 | LWDWW |
| 16 | Covilha | 34 | 8 | 12 | 14 | 30:43 | 36 | WDWLW |
| 17 | Varzim | 34 | 8 | 11 | 15 | 25:39 | 35 | WWLLW |
| 18 | Academica de Coimbra | 34 | 3 | 8 | 23 | 35:62 | 17 | DLLLD |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation












































